Xe nâng Xăng – gas Toyota 6FG15 là mẫu xe nâng xăng-gas linh hoạt, phù hợp cho doanh nghiệp cần một dòng xe nhỏ gọn, hiệu suất cao, chi phí hợp lý. Với khả năng giảm tiếng ồn, khí thải thấp hơn xe dầu, xe nâng gas là lựa chọn tối ưu cho kho bãi, nhà máy và môi trường làm việc khép kín.

Thông Số Kỹ Thuật
Thông Số | Chi Tiết |
---|---|
Nhà sản xuất | Toyota |
Model | 6FG15 |
Động cơ | Xăng/Gas |
Mã động cơ | 5K |
Năm sản xuất | 1995 |
Hộp số | Cơ |
Chiều cao nâng | 3.5m |
Khung nâng | 2 tầng |
Càng nâng | 1.2m |
Tổng trọng lượng | 2680kg |

Ưu Điểm Của Xe Nâng Xăng – Gas
- Tiết kiệm chi phí: Gas rẻ hơn dầu diesel, giảm chi phí vận hành.
- Giảm khí thải: Ít độc hại hơn xe dầu, phù hợp môi trường kín.
- Hoạt động êm ái: Ít tiếng ồn hơn, giảm ô nhiễm âm thanh.
- Hiệu suất cao: Làm việc liên tục, không cần sạc như xe điện.

Bảng So Sánh Ưu Nhược Điểm của xe nâng TOYOTA 6FG15 so với các loại xe khác
Tiêu chí | Ưu điểm | Nhược điểm |
Thiết kế | Nhỏ gọn, linh hoạt, dễ di chuyển trong kho bãi | Giới hạn chiều cao nâng |
Hiệu suất | Mạnh mẽ, nâng hàng nhanh chóng | Cần bảo dưỡng thường xuyên |
Tiếng ồn | Ít hơn xe dầu, hoạt động êm ái | Vẫn động cơ nên không thể yên lặng hoàn toàn |
Khí thải | Giảm khí thải so với xe dầu, thân thiện môi trường | Vẫn tạo khí thải |
Chi phí vận hành | Thấp hơn xe dầu, gas giá rẻ | Cao hơn xe điện |

Bạn đang lựa chọn xe nâng sử dụng cho kho hàng của mình, nhưng chưa biết có phù hợp hay không?
Môi Trường Nên Sử Dụng Xe Nâng Gas
Nhà kho, xưởng sản xuất: Do lượng khí thải ít hơn xe dầu, xe nâng gas phù hợp với môi trường trong nhà có thông gió tốt.
Khu vực bán lẻ, siêu thị: Tiếng ồn thấp giúp không gây ảnh hưởng đến khách hàng.
Công trường, kho bãi ngoài trời: Có thể hoạt động linh hoạt như xe dầu nhưng ít khí thải hơn.

Khách Hàng Nào Nên Mua Xe Nâng Gas?
Doanh nghiệp cần xe hoạt động liên tục: Xe nâng gas có thể làm việc nhiều ca mà không cần thời gian sạc pin như xe điện.
Công ty quan tâm đến môi trường: Nếu doanh nghiệp muốn giảm thiểu khí thải nhưng vẫn cần xe nâng mạnh mẽ, xe nâng gas là lựa chọn phù hợp.
Người dùng cần phương án kinh tế: Chi phí đầu tư thấp hơn xe điện và vận hành tiết kiệm hơn xe dầu.

So Sánh Xe Nâng Gas, Dầu Và Điện
Tiêu chí | Xe Nâng Gas | Xe Nâng Dầu | Xe Nâng Điện |
Chi phí đầu tư | Thấp nhất | Cao | Rất cao |
Khả năng làm việc | 3 ca liên tục | 3 ca liên tục | 3 ca liên tục |
Phạm vi làm việc | Trong nhà và ngoài trời | Ngoài trời | Trong nhà |
Khí thải | Ít | Nhiều | Không |
Tiếng ồn | Trung bình | Cao | Yên lặng |
Nhiên liệu | Gas 12kg | Dầu | Sạc pin |
Địa hình làm việc | Bằng phẳng, gồ ghề | Bằng phẳng, gồ ghề | Bằng phẳng |

Bảng Giá Xe Nâng Xăng-Gas Toyota 6FG15 Cũ
Năm sản xuất | Tình trạng | Giá bán (triệu VND) |
1990-1995 | 80-85% chất lượng | 90-110 |
1996-2000 | 85-90% chất lượng | 110-140 |
2001-2005 | 90-95% chất lượng | 140-200 |

Bảng Mã Lỗi Và Cách Khắc Phục
Mã lỗi | Mô tả lỗi | Cách khắc phục |
E10 | Hệ thống phun nhiên liệu lỗi | Kiểm tra kim phun, bộ điều chỉnh áp suất |
E11 | Động cơ rung mạnh | Kiểm tra bugi, dây cao áp |
E12 | Hệ thống thủy lực hoạt động kém | Kiểm tra dầu thủy lực, bơm |
E13 | Tiếng ồn lớn khi vận hành | Kiểm tra hệ thống truyền động |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.