Giá Xe Nâng Điện Cũ Nhật Bản Tại Việt Nam: Lựa Chọn Tiết Kiệm Và Hiệu Quả
Xe nâng điện Nhật Bản là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp muốn nâng cao hiệu suất làm việc, tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo an toàn lao động. Trên thị trường hiện nay, có nhiều dòng xe nâng điện cũ nhập khẩu từ Nhật Bản với giá thành cạnh tranh. Vậy giá xe nâng điện Nhật Bản có đặc điểm gì? Làm sao để chọn mua xe nâng cũ chất lượng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Giá Xe Nâng Điện Nhật Bản Tại Việt Nam
Giá xe nâng điện Nhật Bản phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Tải trọng nâng: Xe nâng có tải trọng từ 1 tấn đến 3 tấn sẽ có mức giá khác nhau.
- Chiều cao nâng: Xe nâng từ 3m đến 6m sẽ có mức giá thay đổi tùy theo nhu cầu sử dụng.
- Tình trạng xe: Xe mới có giá cao hơn xe cũ nhưng đi kèm chế độ bảo hành dài hạn.
- Thương hiệu: Các thương hiệu nổi tiếng như Toyota, Komatsu, Nichiyu sẽ có giá cao hơn do chất lượng đảm bảo.
- Năm sản xuất: Xe đời mới thường có công nghệ tiên tiến hơn, mức giá cao hơn xe đời cũ.

Bảng giá tham khảo xe nâng điện Nhật Bản (cập nhật tháng 3/2025)
Loại xe | Sức nâng | Chiều cao nâng | Thương hiệu | Năm sản xuất | Giá tham khảo (triệu VND) |
---|---|---|---|---|---|
Xe nâng điện đứng lái | 1.5 tấn | 3m – 6m | Toyota, Nichiyu | 2007 – 2015 | 120 – 190 |
Xe nâng điện ngồi lái | 1.5 – 3 tấn | 3m – 4m | Toyota, Komatsu | 2008 – 2015 | 185 – 290 |
Xe nâng điện cũ nhập Nhật | 1 – 2.5 tấn | 3m – 5.5m | Komatsu, Nichiyu | 2006 – 2012 | 140 – 265 |
2. So Sánh Xe Nâng Cũ Và Xe Nâng Mới
Mua xe nâng điện cũ hay mới luôn là câu hỏi khiến nhiều doanh nghiệp băn khoăn. Dưới đây là bảng phân tích ưu nhược điểm giúp bạn dễ dàng quyết định.
Bảng so sánh xe nâng cũ và xe nâng mới
Tiêu chí | Xe nâng mới | Xe nâng cũ |
Chi phí đầu tư | Cao | Tiết kiệm |
Công nghệ & hiệu suất | Hiện đại, tối ưu | Tùy thuộc vào đời xe |
Độ bền & tuổi thọ | Cao | Ngắn hơn xe mới |
Bảo hành | 1-3 năm | Hạn chế hoặc không có |
Mức độ hao mòn | Không | Có, tùy theo tình trạng xe |
Thời gian chờ nhận xe | Phải đặt hàng, chờ nhập khẩu | Có sẵn, nhận ngay |

3. Kinh Nghiệm Mua Xe Nâng Cũ Giá Tốt
Nếu chọn mua xe nâng cũ, bạn cần lưu ý những yếu tố sau để đảm bảo chất lượng:
- Kiểm tra nguồn gốc: Nên chọn xe nhập khẩu từ Nhật Bản, có đầy đủ giấy tờ.
- Đánh giá tình trạng xe: Kiểm tra hệ thống điện, ắc quy, động cơ hoạt động ổn định.
- Kiểm tra số giờ hoạt động: Xe đã sử dụng trên 10.000 giờ thường có mức hao mòn cao.
- Chạy thử: Nâng tải trọng tối đa xem xe có hoạt động ổn định không.
- Chọn đơn vị uy tín: Mua xe từ các công ty chuyên nhập khẩu xe nâng cũ đảm bảo chất lượng.
4. BẢNG GIÁ XE NÂNG ĐIỆN CŨ NHẬP KHẨU TRỰC TIẾP NHẬT BẢN 03/2025
Dưới đây là bảng giá xe nâng điện cũ nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản:
STT | Tên xe | Sức nâng | Kiểu vận hành | Chiều cao khung nâng | Năm sản xuất | Xuất xứ | Giá tham khảo (triệu) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Komatsu FB15-14 | 1500Kg | Đứng lái | 4m | 2007 | Nhật Bản | 120 |
2 | Komatsu FB10-14 | 1000Kg | Đứng lái | 3m | 2012 | Nhật Bản | 140 |
3 | Komatsu FB13-12 | 1300Kg | Đứng lái | 3m | 2007 | Nhật Bản | 110 |
4 | Komatsu FB15-12 | 1500Kg | Ngồi lái | 4m | 2007 | Nhật Bản | 185 |
5 | Komatsu FB15-12 | 1500Kg | Đứng lái | 4m | 2005 | Nhật Bản | 130 |
6 | Komatsu FB15-12 | 1500Kg | Ngồi lái | 3m | 2011 | Nhật Bản | 185 |
7 | Nichizu FB15 | 1500Kg | Đứng lái | 4.5m | 2006 | Nhật Bản | 130 |
8 | Nichizu FB15 | 1500Kg | Đứng lái | 5.5m | 2006 | Nhật Bản | 155 |
9 | Nichizu FB15 | 1500Kg | Đứng lái | 6m | 2004 | Nhật Bản | 185 |
10 | Komatsu FB18-11 | 1800Kg | Đứng lái | 4m | 2002 | Nhật Bản | 120 |
11 | Komatsu FB18-12 | 1800Kg | Đứng lái | 4m | 2005 | Nhật Bản | 140 |
12 | Komatsu FB20-12 | 2000Kg | Ngồi lái | 4m | 2011 | Nhật Bản | 230 |
13 | Komatsu FB20-12 | 2000Kg | Ngồi lái | 4m | 2012 | Nhật Bản | 245 |
14 | Komatsu FB20-14 | 2000Kg | Đứng lái | 3m | 2006 | Nhật Bản | 160 |
15 | Komatsu FB20-12 | 2000Kg | Ngồi lái | 3m | 2006 | Nhật Bản | 220 |
16 | Komatsu FB20-11 | 2000Kg | Đứng lái | 6m | 2006 | Nhật Bản | 220 |
17 | Komatsu FB25-11 | 2500Kg | Ngồi lái | 4m | 2008 | Nhật Bản | 280 |
18 | Komatsu FB25-11 | 2500Kg | Ngồi lái | 4m | 2006 | Nhật Bản | 265 |
19 | Komatsu FB25-14 | 2500Kg | Đứng lái | 3m | 2008 | Nhật Bản | 190 |
20 | Komatsu FB25-11 | 2500Kg | Ngồi lái | 3m | 2011 | Nhật Bản | 265 |
21 | Komatsu FB30-7 | 3000Kg | Ngồi lái | 4m | 2002 | Nhật Bản | 290 |
22 | Nichizu FB30 | 3000Kg | Đứng lái | 4m | 2003 | Nhật Bản | 220 |
5. Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục Xe Nâng Không Khởi Động Được
Trong quá trình vận hành, xe nâng có thể gặp phải tình trạng không khởi động được. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến và cách khắc phục:
Nguyên nhân | Cách khắc phục |
Ắc quy yếu hoặc hỏng | Kiểm tra điện áp, thay thế ắc quy nếu cần |
Công tắc nguồn bị lỗi | Vệ sinh hoặc thay thế công tắc |
Bộ sạc gặp vấn đề | Kiểm tra bộ sạc, dây kết nối |
Động cơ bị lỗi | Kiểm tra động cơ, bảo dưỡng định kỳ |
Dây điện bị đứt hoặc chập cháy | Kiểm tra hệ thống điện, sửa chữa ngay |

6. An Toàn Lao Động Khi Vận Hành Xe Nâng
Để đảm bảo an toàn khi sử dụng xe nâng, người vận hành cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Kiểm tra xe trước khi vận hành: Đảm bảo hệ thống phanh, đèn, còi hoạt động tốt.
- Không chở quá tải trọng cho phép: Tránh mất cân bằng, lật xe.
- Luôn đeo dây an toàn: Đặc biệt quan trọng với xe ngồi lái.
- Di chuyển đúng tốc độ quy định: Giảm tốc khi vào cua hoặc nơi có người đi bộ.
- Đỗ xe đúng nơi quy định: Không đỗ xe trên đường dốc hoặc gần khu vực có người qua lại.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.