Xe nâng điện 3 bánh ngồi lái Komatsu AM50 1 tấn, 1.5 tấn, 1.8 tấn, 2 tấn

Xe nâng điện ngồi lái 1.5 tấn Nichiyu FBT15PN-80-400, 3 bánh, nâng cao 4m

Nichiyu FBT15PN-80-400

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Nichiyu
  • Sức nâng: 1.5 tấn
  • Chiều cao nâng: 4m
  • Model: FBT15PN-80-400
Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh 1.3 tấn Komatsu FB13M-12

Komatsu FB13M-12

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Komatsu
  • Sức nâng: 1.3 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FB13M-12
Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh 1.3 tấn Komatsu FB13ML-12

Komatsu FB13ML-12

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Komatsu
  • Sức nâng: 1.3 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FB13ML-12
Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh 1.5 tấn Komatsu FB15M-12

Komatsu FB15M-12

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Komatsu
  • Sức nâng: 1.5 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FB15M-12
Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh 1.5 tấn Nichiyu FBT15PN-80B-300FS

Nichiyu FBT15PN-80B-300FS

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Nichiyu
  • Sức nâng: 1.5 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FBT15PN-80B-300FS
Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh 1.8 tấn Toyota 7FBE18

Toyota 7FBE18

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Toyota
  • Sức nâng: 1.8 tấn
  • Chiều cao nâng: 4m
  • Model: 7FBE18
Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh 2 tấn Nichiyu FBT20PN-80-300

Nichiyu FBT20PN-80-300

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Nichiyu
  • Sức nâng: 2 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FBT20PN-80-300
Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh 500kg Nichiyu FB5PN-50B-250

Nichiyu FB5PN-50B-250

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Nichiyu
  • Sức nâng: 500kg
  • Chiều cao nâng: 2.5m
  • Model: FB5PN-50B-250
Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh 2 tấn Nichiyu FBT20PN-80B-300

Nichiyu FBT20PN-80B-300

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Nichiyu
  • Sức nâng: 2 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FBT20PN-80B-300
Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh 1.8 tấn Nichiyu FBT18PN-80B-400

Nichiyu FBT18PN-80B-400

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Nichiyu
  • Sức nâng: 1.8 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FBT18PN-80B-400
Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh 1.5 tấn Nichiyu FBT15PN-80C-300AF, 2020

Nichiyu FBT15PN-80C-300AF

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Nichiyu
  • Sức nâng: 1.5 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FBT15PN-80C-300AF
Xe nâng điện 3 bánh Komatsu AM50
Xe nâng điện 3 bánh Komatsu AM50

Giới thiệu dòng xe nâng điện 3 bánh Komatsu AM50

Xe nâng điện 3 bánh ngồi lái Komatsu là dòng xe nâng chạy bằng ắc quy, có bán kính quay vòng nhỏ, rất linh hoạt, lý tưởng cho kho xưởng chật hẹp; các xe nâng này có tải trọng phổ biến khoảng 1 tấn, 1.3 tấn, 1.5 tấn, 2 tấn (ví dụ: FB13ML-12, FB15ML-12, FB20M-3), hoạt động sạch sẽ, ít tiếng ồn, thích hợp cho môi trường sản xuất yêu cầu không khí sạch, giúp tối ưu hóa không gian và hiệu quả logistics

Dòng xe nâng điện Komatsu AM50 bao gồm các mã có chữ M trong tên Model như: FB10M-12, FB13M-12, FB15M-12, FB18M-12, FB20M-12. Bên cạnh đó cũng có các phiên bản có kích thước khác như: FB13ML-12, FB15ML-12…

Komatsu AM50 thích hợp nhất cho các môi trường làm việc trong nhà kho có không gian hẹp, trung tâm logistics, kho lạnh, kho thành phẩm tại các nhà máy sản xuất hoặc ngành thực phẩm – đồ uống đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh, ít phát thải và tiếng ồn. Ngoài ra, dòng xe này còn được trang bị các phiên bản chuyên dụng dành cho môi trường khắc nghiệt như kho mát, kho lạnh, nhà máy thủy sản nhờ lớp sơn chống ăn mòn và khả năng vận hành an toàn trong điều kiện ẩm ướt, nhiều muối hoặc bụi mịn.

Các công nghệ cốt lõi của dòng xe nâng điện 3 bánh Komatsu AM50

1. Khả Năng Xoay Trục Tại Chỗ (Pivot Turn) với Hệ Thống Lái Bánh Sau Kép 90°

Dòng xe nâng điện 3 bánh ngồi lái Komatsu AM50 (-12)
Komatsu AM50 là lựa chọn thay thế tối ưu cho các dòng xe nâng điện ngồi lái 4 bánh như Komatsu FB15-12 khi vận hành trong những nhà kho có lối đi hẹp hoặc không gian thao tác hạn chế. Nhờ thiết kế 3 bánh với bán kính quay vòng nhỏ, AM50 dễ dàng xoay trở và thực hiện thao tác quay đầu trong những lối đi rất hẹp mà các dòng 4 bánh truyền thống khó đáp ứng.

Đây là công nghệ mang tính biểu tượng và là điểm khác biệt lớn nhất về mặt cơ động của dòng AM50.

Mô tả công nghệ: Thay vì một bánh sau duy nhất, AM50 sử dụng một cụm gồm hai bánh sau có khả năng xoay đồng thời một góc lên đến 90 độ so với thân xe.

Cơ chế hoạt động: Sự “thần kỳ” không chỉ nằm ở góc xoay 90° của bánh sau. Khi người vận hành đánh lái ở một góc cực gắt (lớn hơn 75°), bộ điều khiển của xe sẽ kích hoạt một cơ chế độc đáo:

  1. Bánh sau xoay 90°: Tạo ra một trục quay gần như nằm ngay tại tâm của trục sau.
  2. Bánh trước bên trong khúc cua quay ngược chiều: Cùng lúc đó, động cơ AC của bánh trước phía bên trong khúc cua sẽ nhận lệnh quay lùi, trong khi bánh trước bên ngoài vẫn quay tiến.
  3. Kết quả: Lực đẩy ngược chiều này tạo ra một mô-men xoắn, giúp thân xe xoay tròn quanh một điểm cố định thay vì phải di chuyển theo một vòng cung. Quá trình này được gọi là “Pivot Turn”.

Điểm khác biệt & Lợi ích cốt lõi:

  • Bán kính quay vòng cực tiểu: Công nghệ này giúp giảm bán kính quay vòng xuống mức thấp nhất có thể, cho phép xe quay đầu trong một không gian chỉ nhỉnh hơn chiều dài của chính nó một chút.
  • Tối ưu hóa không gian kho: Doanh nghiệp có thể thiết kế các lối đi hẹp hơn, từ đó tăng mật độ kệ hàng và tăng khả năng lưu trữ lên đáng kể.
  • Tăng tốc độ làm việc: Người vận hành không cần thực hiện các thao tác “tiến-lùi” nhiều lần để quay đầu, giúp giảm thời gian cho mỗi chu trình làm việc và tăng năng suất tổng thể.

2. Hệ Thống Động Cơ AC Toàn Diện (Total AC System)

Công nghệ này là “trái tim” cung cấp sức mạnh, hiệu quả và độ tin cậy cho toàn bộ chiếc xe.

Hệ thống AC Toàn phần (Total AC System) độc quyền và Hệ thống phanh đĩa ướt kín khí (Airtight Wet Disc Brake System)
Hệ thống AC Toàn phần (Total AC System) độc quyền và Hệ thống phanh đĩa ướt kín khí (Airtight Wet Disc Brake System)

Mô tả công nghệ: Đây không phải là một hệ thống AC thông thường. Nó bao gồm ba động cơ điện xoay chiều (AC) không chổi than hoạt động độc lập:

  • 02 Động cơ Lái (Dual Drive Motors): Mỗi bánh trước được dẫn động bởi một động cơ AC riêng biệt.
  • 01 Động cơ Thủy lực (AC Hydraulic Motor): Chuyên trách cho việc nâng, hạ và nghiêng trụ nâng.

Cơ chế hoạt động:

  • Bộ điều khiển điện tử (controller) của xe hoạt động như một bộ não, phân phối năng lượng chính xác đến từng động cơ. Khi vào cua, nó sẽ tự động điều chỉnh tốc độ của hai bánh trước khác nhau để tạo ra vòng cua mượt mà và ổn định.
  • Toàn bộ hệ thống là một vòng khép kín, không có các bộ phận hao mòn cơ học như chổi than và cổ góp của động cơ DC.

Điểm khác biệt & Lợi ích cốt lõi:

  • Chi phí sở hữu thấp (Low TCO): Loại bỏ hoàn toàn chi phí thay thế và thời gian bảo trì chổi than, một trong những chi phí định kỳ lớn nhất của xe nâng điện truyền thống.
  • Hiệu suất vượt trội: Cung cấp mô-men xoắn tức thì, giúp xe tăng tốc nhanh, leo dốc khỏe và phản ứng nhạy bén hơn.
  • Hiệu quả năng lượng: Tái tạo năng lượng hiệu quả khi phanh hoặc giảm tốc (regenerative braking), sạc ngược lại một phần năng lượng vào ắc quy và kéo dài thời gian hoạt động cho mỗi lần sạc.
  • Vận hành êm ái: Động cơ AC hoạt động yên tĩnh hơn đáng kể so với động cơ DC.

3. Hệ Thống Phanh Đĩa Ướt Kín Hoàn Toàn (Airtight Wet Disc Brake System)

Hệ thống thắng bố nhớt trên xe nâng điện Komatsu
Hệ thống thắng bố nhớt trên xe nâng điện Komatsu

Đây là công nghệ “độc quyền” của Komatsu, mang lại độ an toàn và độ bền gần như tuyệt đối cho hệ thống phanh.

Mô tả công nghệ: Hệ thống phanh bao gồm nhiều đĩa phanh được đặt trong một hộp số kín hoàn toàn và ngâm trong dầu chuyên dụng.

Cơ chế hoạt động: Khi người lái đạp phanh, áp lực thủy lực sẽ ép các đĩa phanh lại với nhau để tạo ra lực hãm. Dầu bên trong có hai chức năng chính:

  1. Tản nhiệt: Hấp thụ và phân tán nhiệt lượng sinh ra trong quá trình phanh, chống lại hiện tượng “mất phanh” do quá nhiệt.
  2. Bôi trơn và bảo vệ: Ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của nước, bụi, muối, axit và các tác nhân ăn mòn khác từ môi trường bên ngoài.

Điểm khác biệt & Lợi ích cốt lõi:

  • Hầu như không cần bảo trì: Với độ bền được Komatsu kiểm chứng lên tới 10,000 giờ hoạt động mới cần kiểm tra, hệ thống này gần như không phát sinh chi phí bảo trì so với phanh tang trống phải vệ sinh và thay thế má phanh định kỳ.
  • An toàn tuyệt đối trong mọi môi trường: Hiệu suất phanh luôn ổn định và đáng tin cậy dù xe hoạt động trong kho đông lạnh, nhà máy chế biến thủy sản, xưởng đúc hay môi trường nhiều bụi bẩn.
  • Độ bền huyền thoại: Là một trong những yếu tố chính giúp xe nâng Komatsu giữ giá và được tin dùng trong các ngành công nghiệp nặng.

4. Thiết Kế Lấy Người Vận Hành làm Trung Tâm (Operator-Centric Design)

Hệ thống lái thủy lực hoàn toàn (Fully Hydrostatic Power Steering – FHPS)
Hệ thống lái thủy lực của Komatsu cho phép đánh lái nhẹ nhàng, linh hoạt khi quay đầu hoặc đổi hướng, mang lại khả năng điều khiển nhanh nhạy và thoải mái.
Với vô-lăng đường kính 300 mm, dòng xe AE50/AM50 đạt độ phản hồi cao, giúp di chuyển linh hoạt ngay cả trong không gian hẹp.
Dao động khi di chuyển thẳng được giảm thiểu, tăng độ ổn định khi vận hành. Ngoài ra, hệ thống lái này còn tự động phát hiện và hiệu chỉnh độ lệch bất thường của vô-lăng, đưa về vị trí cân bằng ban đầu.

Đặc điểm nổi bật:

  • Đánh lái nhẹ và êm, thuận tiện khi đổi hướng.
  • Giảm đáng kể dao động khi di chuyển thẳng.
  • Chức năng đồng bộ vô-lăng (Steering Synchronizer Function).

Công nghệ không chỉ nằm ở máy móc mà còn ở cách con người tương tác với nó. Komatsu đã tối ưu hóa từng chi tiết nhỏ để tăng cường sự thoải mái, an toàn và hiệu quả cho người lái.

Mô tả công nghệ: Đây là một triết lý thiết kế được thể hiện qua các tính năng như Hệ thống Cảm biến Hiện diện Người vận hành (KOPS Plus) và Cần điều khiển Kết hợp (Combination Lever).

Thiết kế độc quyền của dòng xe nâng điện Komatsu

Cơ chế hoạt động:

  • KOPS Plus: Một cảm biến dưới ghế ngồi sẽ phát hiện sự hiện diện của người lái. Nếu người lái rời khỏi ghế quá 3 giây, hệ thống sẽ tự động ngắt toàn bộ chức năng di chuyển và thủy lực, ngăn ngừa tai nạn do vô ý chạm vào cần điều khiển. Tương tự chức năng OPS trên xe nâng Toyota
  • Combination Lever: Tích hợp công tắc chọn hướng di chuyển (tiến/lùi) ngay trên cần điều khiển nâng/hạ. Người lái có thể thực hiện hai thao tác quan trọng nhất chỉ bằng một tay mà không cần di chuyển nhiều, giảm thiểu sự mệt mỏi và tăng tốc độ thao tác.

Điểm khác biệt & Lợi ích cốt lõi:

  • Tăng cường an toàn lao động: Giảm thiểu rủi ro tai nạn do lỗi vận hành.
  • Giảm mệt mỏi cho người lái: Thao tác thoải mái và ít cử động thừa giúp người lái duy trì sự tập trung và năng suất trong suốt ca làm việc.
  • Nâng cao năng suất: Thao tác nhanh hơn, mượt mà hơn đồng nghĩa với việc hoàn thành nhiều chu trình công việc hơn trong cùng một khoảng thời gian.
Thông tin cấu hình, khung nâng và phụ kiện phù hợp cho xe nâng điện Komastsu
Thông tin cấu hình, khung nâng và phụ kiện phù hợp cho xe nâng điện Komastsu

Sự khác biệt của Komatsu AM50 không nằm ở một mánh lới quảng cáo nào, mà nằm ở nền tảng kỹ thuật vững chắc. Nó kết hợp sự cơ động đỉnh cao (Pivot Turn), sức mạnh bền bỉ và tiết kiệm (Total AC), độ an toàn và bền bỉ vô song (Wet Disc Brakes) cùng thiết kế thông minh để tạo ra một cỗ máy toàn diện, giải quyết triệt để các thách thức trong không gian vận hành chật hẹp.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết – Komatsu AM50 Series

Bản thiết kế xe nâng điện Komatsu AM50
Bản thiết kế xe nâng điện Komatsu AM50
Thông số FB10M-12 FB13M-12 FB15M-12 FB18M-12 FB20M-12
THÔNG TIN CHUNG
Ký hiệu của nhà sản xuất FB10M-12 FB13M-12 FB15M-12 FB18M-12 FB20M-12
Kiểu vận hành Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái
Tải trọng nâng (tại tâm tải 500 mm) 1000 kg 1250 kg 1500 kg 1750 kg 2000 kg
Tải trọng thay thế (tại tâm tải 600 mm) 900 kg 1210 kg 1350 kg 1570 kg 1800 kg
Chiều dài cơ sở 1410 mm 1410 mm 1410 mm 1540 mm 1540 mm
TRỌNG LƯỢNG
Tự trọng xe (đã bao gồm ắc quy) 2890 kg 3130 kg 3280 kg 3580 kg 3870 kg
Tải trọng cầu trước (Khi có tải) 3500 kg 3900 kg 4400 kg 5030 kg 5530 kg
Tải trọng cầu sau (Khi có tải) 390 kg 480 kg 480 kg 300 kg 340 kg
Tải trọng cầu trước (Không tải) 1410 kg 1440 kg 1490 kg 1570 kg 1750 kg
Tải trọng cầu sau (Không tải) 1480 kg 1690 kg 1790 kg 2010 kg 2120 kg
BÁNH XE & KHUNG GẦM
Loại lốp Lốp hơi / Lốp đệm Lốp hơi / Lốp đệm Lốp hơi / Lốp đệm Lốp hơi / Lốp đệm Lốp hơi / Lốp đệm
Kích thước lốp, trước 18x7-8 (NP/PR) 18x7-8 (NP/PR) 18x7-8 (NP/PR) 200/50-10 200/50-10
Kích thước lốp, sau 15x4 1/2-8 (NP/PR) 15x4 1/2-8 (NP/PR) 15x4 1/2-8 (NP/PR) 15x4 1/2-8 (NP/PR) 15x4 1/2-8 (NP/PR)
Khoảng cách tâm lốp, trước 940 mm 940 mm 940 mm 940 mm 940 mm
KÍCH THƯỚC (với trụ 2 tầng tiêu chuẩn)
Góc nghiêng trụ (Trước/Sau) 6 / 10 độ 6 / 10 độ 6 / 10 độ 6 / 10 độ 6 / 10 độ
Chiều cao trụ khi hạ thấp 1995 mm 1995 mm 1995 mm 2120 mm 2120 mm
Chiều cao nâng tự do tiêu chuẩn 145 mm 145 mm 145 mm 150 mm 150 mm
Chiều cao nâng 3000 mm 3000 mm 3000 mm 3300 mm 3300 mm
Chiều cao trụ khi mở rộng 3955 mm 3955 mm 3955 mm 4255 mm 4255 mm
Chiều cao khung bảo vệ 2070 mm 2070 mm 2070 mm 2070 mm 2070 mm
Chiều dài tổng thể (tới mặt càng) 1890 mm 1915 mm 1940 mm 2035 mm 2060 mm
Chiều rộng tổng thể 1090 mm 1090 mm 1090 mm 1110 mm 1110 mm
Bề rộng lối đi (pallet 1000x1200 mm) 3155 mm 3180 mm 3205 mm 3295 mm 3325 mm
Bán kính quay vòng 1500 mm 1520 mm 1530 mm 1630 mm 1640 mm
HIỆU SUẤT
Tốc độ di chuyển (Có tải / Không tải) 17.0 / 17.0 km/h 17.0 / 17.0 km/h 17.0 / 17.0 km/h 17.0 / 17.0 km/h 17.0 / 17.0 km/h
Tốc độ nâng (Có tải / Không tải) 460 / 590 mm/s 460 / 590 mm/s 450 / 590 mm/s 375 / 440 mm/s 375 / 440 mm/s
Tốc độ hạ (Có tải / Không tải) 450 / 550 mm/s 450 / 550 mm/s 450 / 550 mm/s 450 / 550 mm/s 450 / 550 mm/s
Khả năng leo dốc tối đa (có tải) 18 % 18 % 18 % 15 % 14 %
Phanh chính (Vận hành/Điều khiển) Dạng đạp chân / Thủy lực Dạng đạp chân / Thủy lực Dạng đạp chân / Thủy lực Dạng đạp chân / Thủy lực Dạng đạp chân / Thủy lực
HỆ THỐNG ĐIỆN
Công suất động cơ lái 5.0 kW 5.0 kW 5.0 kW 5.0 kW 5.0 kW
Công suất động cơ bơm thủy lực 9.0 kW 9.0 kW 9.0 kW 9.0 kW 9.0 kW
Điện áp ắc quy 48 V 48 V 48 V 48 V 48 V
Dung lượng ắc quy (Tối thiểu/Tối đa) 330 Ah/5h 330 Ah/5h 402 Ah/5h 468 Ah/5h 468 Ah/5h
Trọng lượng ắc quy (Tối thiểu/Tối đa) 610 kg 610 kg 720 kg 720 kg 720 kg
KHÁC
Kiểu lái FHPS (Trợ lực thủy tĩnh) FHPS (Trợ lực thủy tĩnh) FHPS (Trợ lực thủy tĩnh) FHPS (Trợ lực thủy tĩnh) FHPS (Trợ lực thủy tĩnh)
Dung tích dầu thủy lực 23 L 23 L 23 L 23 L 23 L

Bảng tải trọng nâng

Bảng tải trọng nâng dòng xe nâng điện 3 bánh Komatsu
Bảng tải trọng nâng dòng xe nâng điện 3 bánh Komatsu

Xe Nâng Khuê Đăng TPHCM

Công ty Khuê Đăng chuyên bán và cho thuê xe nâng Nhật Bản Komatsu, Toyota, Nichiyu, Sumitomo... (1 – 3 tấn), cung cấp phụ kiện xe nâng chất lượng cao (bánh đặc, bình ắc quy Lifttop, Gs Yuasa).

Xe nâng dầu Xe nâng điện Xe nâng điện đứng lái Xe nâng tay điện
Bình điện xe nâng Bánh đặc xe nâng Cho thuê xe nâng CHO THUÊ Sửa xe nâng SỬA XE NÂNG