
Xe nâng điện Toyota 8FB được trang bị hệ thống tự chẩn đoán (Self Diagnosis System) giúp phát hiện và lưu trữ các lỗi phát sinh trong quá trình vận hành. Khi có sự cố, màn hình hiển thị sẽ xuất hiện các mã lỗi (Diagnostic Code) để cảnh báo người vận hành và hỗ trợ kỹ thuật viên xác định nhanh nguyên nhân hư hỏng.
Trong bài viết này, chúng tôi tổng hợp đầy đủ bảng mã lỗi xe nâng điện Toyota 8FB10, 8FB14, 8FB15, 8FB18, 8FB20, 8FB25, 8FB30 và 8FBJ35, được dịch sang tiếng Việt từ tài liệu Toyota Repair Manual Vol.2 – Troubleshooting. Mỗi mã lỗi đều được trình bày theo 4 nội dung gồm mã lỗi hiển thị, bộ phận phát hiện (ECU), chế độ lỗi (Failure Mode) và hiện tượng xảy ra trên xe, giúp người dùng dễ dàng tra cứu và xác định hướng kiểm tra ban đầu.
Lưu ý: Bảng mã lỗi dưới đây chỉ phản ánh thông tin chẩn đoán của hệ thống điều khiển điện tử. Một mã lỗi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như cảm biến, dây điện, bộ điều khiển (ECU), mô tơ hoặc nguồn điện. Để xác định chính xác nguyên nhân và sửa chữa hiệu quả, cần kết hợp với quy trình kiểm tra trong tài liệu kỹ thuật của Toyota.
Thông tin bảng mã lỗi xe nâng điện Toyota 8FB
Bảng mã lỗi dưới đây áp dụng cho các dòng:
- Toyota 8FB10
- Toyota 8FB14
- Toyota 8FB15
- Toyota 8FB18
- Toyota 8FB20
- Toyota 8FB25
- Toyota 8FB30
- Toyota 8FBJ35
Khi xe xảy ra sự cố, màn hình sẽ hiển thị mã như:
- A1-1
- C4-5
- CB-1
- EE-2
- F6-3
Mỗi mã sẽ gồm:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Display | Mã lỗi hiển thị trên màn hình |
| Memory | Mã lỗi lưu trong bộ nhớ ECU |
| Detection ECU | Bộ điều khiển phát hiện lỗi |
| Failure Mode | Nội dung lỗi |
| Phenomenon | Hiện tượng xe |
| Reference | Trang hướng dẫn sửa chữa trong Repair Manual |
Toyota chia mã lỗi thành nhiều nhóm.
| Nhóm | Hệ thống |
|---|---|
| A | Main Controller |
| C | Hệ thống truyền động (Drive Motor) |
| E | Hệ thống nâng hạ (Pump Motor) |
| F | Màn hình, sạc, pin |
| CB | Contactor |
| CC | Driver CPU |
| EE | Giao tiếp màn hình |
| ED | CAN Communication |
Ý nghĩa các nhóm mã lỗi
Toyota chia mã lỗi thành nhiều nhóm.
| Nhóm | Hệ thống |
|---|---|
| A | Main Controller |
| C | Hệ thống truyền động (Drive Motor) |
| E | Hệ thống nâng hạ (Pump Motor) |
| F | Màn hình, sạc, pin |
| CB | Contactor |
| CC | Driver CPU |
| EE | Giao tiếp màn hình |
| ED | CAN Communication |
Bảng mã lỗi xe nâng điện Toyota 8FB từ DCR đến AF-8
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| DCR / A0-1 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển (Drive Motor Driver) | Nhiệt độ mạch công suất của bộ điều khiển mô tơ di chuyển tăng bất thường | Xe bị vô hiệu hóa chức năng di chuyển (không thể chạy). |
| PCR / A0-2 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực (Pump Motor Driver) | Nhiệt độ mạch công suất của bộ điều khiển mô tơ bơm tăng bất thường | Xe bị vô hiệu hóa chức năng nâng hạ, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| A1-1 | Bộ điều khiển chính (Main Controller) | Điện áp bộ điều khiển chính quá cao | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| A1-2 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Điện áp bộ điều khiển mô tơ di chuyển quá cao | Xe không thể di chuyển. |
| A1-4 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Điện áp bộ điều khiển mô tơ bơm quá cao | Xe bị vô hiệu hóa chức năng nâng hạ, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| C/R / A2-1 | Bộ điều khiển chính | Nhiệt độ bo mạch điều khiển chính tăng bất thường | Xe chỉ có thể di chuyển với tốc độ chậm. |
| DCR / A2-2 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Nhiệt độ bo mạch điều khiển mô tơ di chuyển tăng bất thường | Xe không thể di chuyển. |
| PCR / A2-3 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Nhiệt độ bo mạch điều khiển mô tơ bơm tăng bất thường | Xe bị vô hiệu hóa chức năng nâng hạ, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| A3-1 | Bộ điều khiển chính | Kết nối ắc quy không đúng | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| A3-2 | Bộ điều khiển chính | Kết nối ắc quy sai điện áp quy định | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| A5-1 | Bộ điều khiển chính | Công tắc ghế ngồi bị chập mạch | Chức năng OPS bị vô hiệu hóa, chức năng tự tắt nguồn không hoạt động, cảnh báo không kéo phanh đỗ khi chìa khóa bật bị vô hiệu hóa. |
| A6-3 | Bộ điều khiển chính | Công tắc nghiêng khung nâng bị chập mạch | Chức năng nghiêng khung nâng bị vô hiệu hóa. |
| A8-1 | Bộ điều khiển chính | Cầu chì F1 bị đứt hoặc hở mạch | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| A8-2 | Bộ điều khiển chính | Cầu chì F6 bị đứt hoặc hở mạch | Chức năng di chuyển và nâng hạ đều bị vô hiệu hóa. |
| A9-2 | Bộ điều khiển chính | Cầu chì F7 hoặc đường cấp nguồn Solenoid bị hở mạch | Chức năng nâng hạ hàng hóa bị vô hiệu hóa. |
| AA-1 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến nhiệt độ bo mạch điều khiển chính bị hở mạch hoặc chập nguồn VCC | Xe chỉ có thể di chuyển với tốc độ chậm. |
| AA-2 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Cảm biến nhiệt độ bo mạch điều khiển mô tơ di chuyển bị hở mạch hoặc chập nguồn VCC | Giới hạn tốc độ di chuyển tối đa, khả năng tăng tốc giảm. |
| AA-4 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Cảm biến nhiệt độ bo mạch điều khiển mô tơ bơm bị hở mạch hoặc chập nguồn VCC | Giới hạn tốc độ nâng hàng. |
| AB-1 | Bộ điều khiển chính | Quạt làm mát quá dòng | Xe chỉ có thể di chuyển chậm, quạt làm mát ngừng hoạt động. |
| AB-2 | Bộ điều khiển chính | Quạt làm mát bị hở mạch hoặc chập mạch (80V) | Xe chỉ có thể di chuyển chậm, quạt làm mát ngừng hoạt động. |
| AC-1 | Bộ điều khiển chính | Nguồn cấp cho bộ điều khiển mô tơ bất thường | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| AD-1 | Bộ điều khiển chính | Mất kết nối truyền thông giữa bộ điều khiển mô tơ di chuyển và bộ điều khiển chính | Xe không thể di chuyển, chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa. |
| AD-2 | Bộ điều khiển chính | Dữ liệu truyền thông giữa bộ điều khiển mô tơ di chuyển và bộ điều khiển chính bất thường | Xe không thể di chuyển, chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa. |
| AD-5 | Bộ điều khiển chính | Mất kết nối truyền thông giữa bộ điều khiển mô tơ bơm và bộ điều khiển chính | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| AD-6 | Bộ điều khiển chính | Dữ liệu truyền thông giữa bộ điều khiển mô tơ bơm và bộ điều khiển chính bất thường | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| AF-1 | Bộ điều khiển chính | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển chính hoạt động bất thường | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| AF-2 | Bộ điều khiển chính | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển chính hoạt động bất thường | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| AF-3 | Bộ điều khiển chính | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển chính hoạt động bất thường | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| AF-4 | Bộ điều khiển chính | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển chính hoạt động bất thường | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| AF-5 | Bộ điều khiển chính | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển chính hoạt động bất thường | Nhiều chức năng điều khiển hoạt động không ổn định. |
| AF-6 | Bộ điều khiển chính | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển chính hoạt động bất thường | Nhiều chức năng điều khiển hoạt động không ổn định. |
| AF-7 | Bộ điều khiển chính | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển chính hoạt động bất thường | Nhiều chức năng điều khiển hoạt động không ổn định. |
| AF-8 | Bộ điều khiển chính | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển chính hoạt động bất thường | Nhiều chức năng điều khiển hoạt động không ổn định. |
Ghi chú biên dịch
Thuật ngữ được thống nhất xuyên suốt toàn bộ bài:
- Main Controller → Bộ điều khiển chính.
- Drive Motor Driver → Hộp điều khiển mô tơ di chuyển.
- Pump Motor Driver → Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực.
- Traveling disabled → Xe không thể di chuyển.
- Material handling disabled → Chức năng nâng hạ hàng hóa bị vô hiệu hóa.
- Travel slowly → Xe chỉ có thể di chuyển với tốc độ chậm.
Bảng mã lỗi bao gồm các mã lỗi từ C0-2 đến CC-6
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| C0-2 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển (Drive Motor Driver) | Mạch công suất của bộ điều khiển mô tơ di chuyển hoạt động bất thường | Xe không thể di chuyển. |
| C1-1 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Giá trị điểm trung tính của cảm biến dòng điện mô tơ di chuyển bất thường | Xe không thể di chuyển. |
| C1-2 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Cảm biến dòng điện mô tơ di chuyển phát hiện quá dòng | Xe không thể di chuyển. |
| DM / C2-1 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Nhiệt độ mô tơ di chuyển tăng bất thường | Giới hạn tốc độ di chuyển tối đa, khả năng tăng tốc giảm. |
| C2-2 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Cảm biến nhiệt độ mô tơ di chuyển bị hở mạch hoặc chập mạch | Giới hạn tốc độ di chuyển tối đa, khả năng tăng tốc giảm. |
| C3-1 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Cảm biến nhiệt độ mạch công suất của bộ điều khiển mô tơ di chuyển bị hở mạch hoặc chập mạch | Giới hạn tốc độ di chuyển tối đa, khả năng tăng tốc giảm. |
| C4-1 | Bộ điều khiển chính (Main Controller) | Biến trở bàn đạp ga (POT1) bị hở mạch | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| C4-2 | Bộ điều khiển chính | Biến trở bàn đạp ga (POT2) bị hở mạch | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| C4-3 | Bộ điều khiển chính | Biến trở bàn đạp ga (POT1) bị chập nguồn VCC | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| C4-4 | Bộ điều khiển chính | Biến trở bàn đạp ga (POT2) bị chập nguồn VCC | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| C4-5 | Bộ điều khiển chính | Sai lệch giá trị Offset của biến trở bàn đạp ga | Xe không thể di chuyển. |
| C4-6 | Bộ điều khiển chính | Sai lệch giá trị tương quan (Matching Value) của biến trở bàn đạp ga | Hành trình tự do của bàn đạp ga tăng bất thường, không đạt được tốc độ di chuyển tối đa. |
| C5-1 | Bộ điều khiển chính | Biến trở bàn đạp phanh (POT1) bị hở mạch | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| C5-2 | Bộ điều khiển chính | Biến trở bàn đạp phanh (POT2) bị hở mạch | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| C5-3 | Bộ điều khiển chính | Biến trở bàn đạp phanh (POT2) bị chập nguồn VCC | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| C5-4 | Bộ điều khiển chính | Biến trở bàn đạp phanh (POT2) bị chập nguồn VCC | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| C5-5 | Bộ điều khiển chính | Sai lệch giá trị Offset của biến trở bàn đạp phanh | Giới hạn tốc độ di chuyển tối đa, khả năng tăng tốc giảm. |
| C5-6 | Bộ điều khiển chính | Sai lệch giá trị tương quan (Matching Value) của biến trở bàn đạp phanh | Xe không thể di chuyển. |
| C8-1 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Cảm biến tốc độ (RPM) của mô tơ di chuyển bị hở mạch | Xe không thể di chuyển. |
| C8-2 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Cảm biến tốc độ (RPM) của mô tơ di chuyển bị chập mạch | Xe không thể di chuyển. |
| C9-1 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến góc nghiêng (Tilt Angle Sensor) bị hở mạch | Chức năng hỗ trợ khởi hành trên dốc (Slope Assist) bị vô hiệu hóa. |
| C9-2 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến góc nghiêng bị chập mạch | Chức năng hỗ trợ khởi hành trên dốc (Slope Assist) bị vô hiệu hóa. |
| C9-3 | Bộ điều khiển chính | Giá trị tương quan của cảm biến góc nghiêng bất thường | Chức năng hỗ trợ khởi hành trên dốc (Slope Assist) bị vô hiệu hóa. |
| CB-1 | Bộ điều khiển chính | Công tắc tơ chính MB bị hở tiếp điểm | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| CB-2 | Bộ điều khiển chính | Công tắc tơ chính MB bị chập tiếp điểm | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| CB-3 | Bộ điều khiển chính | Cuộn dây công tắc tơ chính MB bị hở mạch | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| CB-4 | Bộ điều khiển chính | Mạch điều khiển công tắc tơ chính MB hoạt động bất thường | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| CB-5 | Bộ điều khiển chính | Cuộn dây công tắc tơ chính MB bị chập mạch | Xe không thể di chuyển, không thể nâng hạ và tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| CC-1 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển mô tơ di chuyển hoạt động bất thường | Xe không thể di chuyển. |
| CC-2 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển mô tơ di chuyển hoạt động bất thường | Xe không thể di chuyển. |
| CC-3 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển mô tơ di chuyển hoạt động bất thường | Xe dừng di chuyển ngay lập tức. |
| CC-4 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển mô tơ di chuyển hoạt động bất thường | Xe không thể di chuyển. |
| CC-6 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển mô tơ di chuyển hoạt động bất thường | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
Lưu ý
Trong tài liệu Toyota, các mã CC-1 đến CC-6 đều được ghi chung là “Drive motor driver CPU abnormality” và không phân biệt cụ thể từng loại lỗi CPU. Vì vậy, chúng tôi giữ nguyên nội dung theo tài liệu và chỉ dịch sang tiếng Việt, không tự suy diễn thêm.
Bảng mã lỗi bao gồm các mã lỗi từ E0-2 đến EC-6
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| E0-2 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực (Pump Motor Driver) | Mạch công suất của bộ điều khiển mô tơ bơm hoạt động bất thường | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| E1-1 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Giá trị điểm trung tính của cảm biến dòng điện mô tơ bơm bất thường | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| E1-2 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Cảm biến dòng điện mô tơ bơm phát hiện quá dòng | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| PM / E2-1 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Nhiệt độ mô tơ bơm tăng bất thường | Giới hạn tốc độ nâng hạ hàng hóa. |
| E2-2 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Cảm biến nhiệt độ mô tơ bơm bị hở mạch hoặc chập mạch | Giới hạn tốc độ nâng hạ hàng hóa. |
| E3-1 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Cảm biến nhiệt độ mạch công suất của bộ điều khiển mô tơ bơm bị hở mạch hoặc chập mạch | Giới hạn tốc độ nâng hạ hàng hóa. |
| E8-1 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Cảm biến tốc độ (RPM) của mô tơ bơm bị hở mạch | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| E8-2 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Cảm biến tốc độ (RPM) của mô tơ bơm bị chập mạch | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| EC-1 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển mô tơ bơm hoạt động bất thường | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| EC-2 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển mô tơ bơm hoạt động bất thường | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| EC-3 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển mô tơ bơm hoạt động bất thường | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| EC-4 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển mô tơ bơm hoạt động bất thường | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| EC-6 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển mô tơ bơm hoạt động bất thường | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
Bảng mã lỗi hệ thống truyền thông và màn hình hiển thị (ED-1 → F4-8)
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| ED-1 | Bộ điều khiển chính (Main Controller) | Mất kết nối truyền thông CAN Bridge | Không thể xác thực hệ thống. |
| ED-4 | Bộ điều khiển CAN Bridge | Mất kết nối truyền thông giữa CAN Bridge và hệ thống quản lý vận hành | Không thể xác thực hệ thống. |
| EE-1 | Bộ điều khiển chính | Mất kết nối truyền thông giữa màn hình hiển thị và bộ điều khiển chính | Một phần chức năng hiển thị trên màn hình bị vô hiệu hóa. |
| EE-2 | Bộ điều khiển chính | Dữ liệu truyền thông giữa màn hình hiển thị và bộ điều khiển chính bất thường | Một phần chức năng hiển thị trên màn hình bị vô hiệu hóa. |
| F1-1 | Màn hình hiển thị (Display) | Mất kết nối truyền thông từ bộ điều khiển chính đến màn hình | Một phần chức năng hiển thị trên màn hình bị vô hiệu hóa. |
| F1-2 | Màn hình hiển thị | Dữ liệu truyền thông từ bộ điều khiển chính đến màn hình bất thường | Một phần chức năng hiển thị trên màn hình bị vô hiệu hóa. |
| F4-1 | Màn hình hiển thị | Bộ vi xử lý (CPU) của màn hình hoạt động bất thường | Không thể đồng thời thực hiện chức năng di chuyển và nâng hạ; không thể xác thực bằng mã PIN. |
| F4-2 | Màn hình hiển thị | Bộ vi xử lý (CPU) của màn hình hoạt động bất thường | Không thể đồng thời thực hiện chức năng di chuyển và nâng hạ; không thể xác thực bằng mã PIN. |
| F4-3 | Màn hình hiển thị | Bộ vi xử lý (CPU) của màn hình hoạt động bất thường | Không thể đồng thời thực hiện chức năng di chuyển và nâng hạ; không thể xác thực bằng mã PIN. |
| F4-4 | Màn hình hiển thị | Bộ vi xử lý (CPU) của màn hình hoạt động bất thường | Chỉ hiển thị cảnh báo lỗi. |
| F4-5 | Màn hình hiển thị | Bộ vi xử lý (CPU) của màn hình hoạt động bất thường | Chức năng hiển thị hoạt động không ổn định. |
| F4-6 | Màn hình hiển thị | Bộ vi xử lý (CPU) của màn hình hoạt động bất thường | Nhiều chức năng điều khiển hoạt động không ổn định. |
| F4-7 | Màn hình hiển thị | Bộ vi xử lý (CPU) của màn hình hoạt động bất thường | Nhiều chức năng điều khiển hoạt động không ổn định. |
| F4-8 | Màn hình hiển thị | Bộ vi xử lý (CPU) của màn hình hoạt động bất thường | Nhiều chức năng điều khiển hoạt động không ổn định. |
Ghi chú dịch thuật
- Cannot authenticate → Không thể xác thực hệ thống (bao gồm xác thực người vận hành hoặc giao tiếp giữa các ECU).
- Display function partially disabled → Một phần chức năng hiển thị trên màn hình bị vô hiệu hóa.
- Display CPU abnormality được giữ thống nhất thành “Bộ vi xử lý (CPU) của màn hình hoạt động bất thường” để đồng bộ với các nhóm mã AF, CC và EC.
Bảng mã lỗi bao gồm các mã lỗi F5-1 đến F8-2
Bảng mã lỗi bao gồm các mã lỗi F5-1 đến F8-2, liên quan đến cảm biến nhiệt độ dung dịch bình ắc quy và bộ sạc tích hợp (On-board Charger).
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| F5-1 | Màn hình hiển thị (Display) | Dây dẫn cảm biến nhiệt độ dung dịch bình ắc quy bị hở mạch | Chức năng bảo vệ bình ắc quy bị vô hiệu hóa, chức năng Battery Data Log chỉ hoạt động một phần. |
| F5-2 | Màn hình hiển thị | Dây dẫn cảm biến nhiệt độ bình ắc quy bị chập mạch | Chức năng bảo vệ bình ắc quy bị vô hiệu hóa, chức năng Battery Data Log chỉ hoạt động một phần. |
| F5-3 | Màn hình hiển thị | Cảm biến nhiệt độ dung dịch bình ắc quy bị hở mạch | Chức năng bảo vệ bình ắc quy bị vô hiệu hóa, chức năng Battery Data Log chỉ hoạt động một phần. |
| F5-4 | Màn hình hiển thị | Nhiệt độ cảm biến dung dịch bình ắc quy bất thường | Chức năng bảo vệ bình ắc quy bị vô hiệu hóa, chức năng Battery Data Log chỉ hoạt động một phần. |
| F6-1 (xe 1.0–2.0 tấn) | Màn hình hiển thị | Bộ sạc tích hợp trên xe hoạt động quá thời gian cho phép (Total Timer) | Không thể sạc ắc quy. |
| F6-1 (xe 3.0 tấn) | Màn hình hiển thị | Bộ sạc tích hợp kích hoạt bộ đếm thời gian an toàn (Safety Timer) | Không thể sạc ắc quy. |
| F6-2 (xe 1.0–2.0 tấn) | Màn hình hiển thị | Máy biến áp của bộ sạc tích hợp quá nhiệt | Không thể sạc ắc quy. |
| F6-2 (xe 3.0 tấn) | Màn hình hiển thị | Máy biến áp của bộ sạc tích hợp quá nhiệt | Không thể sạc ắc quy. |
| F6-3 | Màn hình hiển thị | Bộ sạc tích hợp kích hoạt chế độ bảo vệ Safety Timer | Không thể sạc ắc quy. |
| F6-4 | Màn hình hiển thị | Bộ sạc tích hợp bị vô hiệu hóa | Không thể sạc ắc quy. |
| F6-5 | Bộ điều khiển chính (Main Controller) | Dòng sạc của bộ sạc tích hợp bất thường | Không thể sạc ắc quy. |
| F6-6 | Màn hình hiển thị | Điện áp sạc của bộ sạc tích hợp bất thường | Không thể sạc ắc quy. |
| F7-1 (xe 1.0–2.0 tấn) | Màn hình hiển thị | Bộ sạc tích hợp không khởi động được | Không thể sạc ắc quy. |
| F7-1 (xe 3.0 tấn) | Màn hình hiển thị | Bộ sạc tích hợp không thể khởi động (Charging Start Disabled) | Không thể sạc ắc quy. |
| F7-2 | Màn hình hiển thị | Bộ sạc tích hợp quá điện áp | Không thể sạc ắc quy. |
| F7-3 | Màn hình hiển thị | Bộ sạc tích hợp quá dòng | Không thể sạc ắc quy. |
| F7-4 | Màn hình hiển thị | Mạch điều khiển dòng sạc của bộ sạc tích hợp hoạt động bất thường | Không thể sạc ắc quy. |
| F7-5 | Màn hình hiển thị | Mạch nam châm (Magnet Circuit) của bộ sạc tích hợp hoạt động bất thường | Không thể sạc ắc quy. |
| F7-6 | Bộ điều khiển mô tơ di chuyển / Bộ điều khiển mô tơ bơm | Driver của bộ sạc tích hợp bị quá dòng | Không thể sạc ắc quy. |
| F7-7 | Bộ điều khiển mô tơ di chuyển / Bộ điều khiển mô tơ bơm | Lỗi kết nối cáp máy biến áp của bộ sạc tích hợp | Không thể sạc ắc quy. |
| F7-8 | Bộ điều khiển mô tơ di chuyển / Bộ điều khiển mô tơ bơm | Mạch điều khiển dòng sạc của bộ sạc tích hợp hoạt động bất thường | Dòng sạc đầu ra bị giảm. |
| F8-1 | Màn hình hiển thị | Bộ sạc tích hợp không kết thúc chu trình sạc (Charging Completion Disabled – xe 3 tấn) | Quá trình sạc không thể hoàn tất. |
| F8-2 | Màn hình hiển thị | Hệ thống bộ sạc tích hợp hoạt động bất thường | Không thể sạc ắc quy. |
Ghi chú kỹ thuật
Trong nhóm mã F6 và F7, Toyota sử dụng hai phiên bản bộ sạc khác nhau:
- Xe 1.0–2.0 tấn (8FB10 ~ 8FB20).
- Xe 3.0 tấn và 8FBJ35 (8FB25, 8FB30, 8FBJ35).
Vì vậy, cùng một mã như F6-1, F6-2 hoặc F7-1 có mô tả khác nhau tùy theo tải trọng xe. Chúng tôi đã giữ nguyên cách phân tách này theo tài liệu gốc để tránh nhầm lẫn khi tra cứu.
Bảng mã lỗi với nhóm mã FA-1 đến FF-2
Bảng mã lỗi với nhóm mã FA-1 đến FF-2, bao gồm các lỗi của CAN Bridge Controller, cảm biến dòng điện bình ắc quy, quá nhiệt bình, nguồn màn hình và cảm biến lái.
Nhóm mã FA → FF
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| FA-1 | Bộ điều khiển CAN Bridge | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển CAN Bridge hoạt động bất thường | Không thể xác thực hệ thống. |
| FA-2 | Bộ điều khiển CAN Bridge | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển CAN Bridge hoạt động bất thường | Không thể xác thực hệ thống. |
| FA-3 | Bộ điều khiển CAN Bridge | Bộ vi xử lý (CPU) của bộ điều khiển CAN Bridge hoạt động bất thường | Không thể xác thực hệ thống. |
| FB-1 | Bộ điều khiển chính (Main Controller) | Giá trị điểm trung tính của cảm biến dòng điện bình ắc quy bất thường | Chức năng hiển thị công suất (Power Meter) và đồng hồ điện năng (Watt-hour Meter) bị vô hiệu hóa; chức năng Battery Data Log chỉ hoạt động một phần; sai số hiển thị mức dung lượng bình sau khi sạc phụ tăng lên. |
| FB-2 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến dòng điện bình ắc quy phát hiện quá dòng | Chức năng hiển thị công suất (Power Meter) và đồng hồ điện năng (Watt-hour Meter) bị vô hiệu hóa; chức năng Battery Data Log chỉ hoạt động một phần; sai số hiển thị mức dung lượng bình sau khi sạc phụ tăng lên. |
| FC-1 | Bộ điều khiển chính | Nhiệt độ dung dịch bình ắc quy quá cao | Khả năng di chuyển bị giảm, xe tăng tốc chậm. |
| FF-1 | Bộ điều khiển chính | Mạch cấp nguồn cho màn hình hiển thị bị quá dòng | Màn hình hiển thị tắt hoàn toàn. |
| FF-2 | Bộ điều khiển chính | Mạch cấp nguồn cho cảm biến lái bị quá dòng | Tay lái trợ lực trở nên nặng, chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa. |
Nhóm mã 32 → 54
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 32-1 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | ID của bộ điều khiển mô tơ di chuyển không đúng | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| 32-3 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | ID của bộ điều khiển mô tơ bơm không đúng | Chỉ hiển thị cảnh báo, xe vẫn hoạt động bình thường. |
| 33-1 | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển | Mất truyền thông giữa Bộ điều khiển chính và Bộ điều khiển mô tơ di chuyển | Xe không thể di chuyển. |
| 33-3 | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực | Mất truyền thông giữa Bộ điều khiển chính và Bộ điều khiển mô tơ bơm | Chức năng nâng hạ bị vô hiệu hóa, tay lái trợ lực trở nên nặng. |
| 52-1 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến tốc độ quay thân xe (Yaw Rate Sensor) bị hở mạch | Chức năng khóa chống lắc (Swing Lock) bị vô hiệu hóa. |
| 52-2 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến tốc độ quay thân xe bị chập mạch | Chức năng khóa chống lắc (Swing Lock) bị vô hiệu hóa. |
| 52-3 | Bộ điều khiển chính | Điện áp trung tính của cảm biến tốc độ quay thân xe bất thường | Chức năng khóa chống lắc (Swing Lock) bị vô hiệu hóa. |
| 54-1 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ chống lắc (Swing Solenoid) bị hở mạch | Hệ thống khóa chống lắc luôn được kích hoạt. |
| 54-2 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ chống lắc bị chập mạch | Hệ thống khóa chống lắc luôn được kích hoạt. |
| 54-3 | Bộ điều khiển chính | Mạch điều khiển van điện từ chống lắc hoạt động bất thường | Hệ thống khóa chống lắc luôn được kích hoạt. |
| 54-4 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ chống lắc bị hở hoặc chập mạch | Hệ thống khóa chống lắc luôn được kích hoạt. |
Nhóm mã cảm biến tải (61)
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 61-1 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến tải trọng bị hở mạch | Chức năng điều khiển cột nâng bị giới hạn; chức năng điều khiển di chuyển bị giới hạn; giới hạn chiều cao nâng và chức năng điều khiển tốc độ lái theo tải trọng. |
| 61-2 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến tải trọng bị chập mạch | Chức năng điều khiển cột nâng bị giới hạn; chức năng điều khiển di chuyển bị giới hạn; giới hạn chiều cao nâng và chức năng điều khiển tốc độ lái theo tải trọng. |
Bảng mã lỗi bao gồm các nhóm mã từ 62-1 đến HC-4
Nhóm mã 62 – Cảm biến góc nghiêng cột nâng
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 62-1 | Bộ điều khiển chính (Main Controller) | Cảm biến góc nghiêng cột nâng bị hở mạch | Chức năng điều khiển cột nâng bị giới hạn. |
| 62-2 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến góc nghiêng cột nâng bị chập mạch | Chức năng điều khiển cột nâng bị giới hạn. |
Nhóm mã 63 – Công tắc nghiêng
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 63-1 | Bộ điều khiển chính | Công tắc nghiêng tiến và nghiêng lùi đồng thời bị chập | Chức năng điều khiển cột nâng bị giới hạn. |
| 63-2 | Bộ điều khiển chính | Công tắc nghiêng tiến bị chập liên tục | Chức năng điều khiển cột nâng bị giới hạn. |
| 63-3 | Bộ điều khiển chính | Công tắc nghiêng lùi bị chập liên tục | Chức năng điều khiển cột nâng bị giới hạn. |
Nhóm mã 64 – Van khóa nâng
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 64-1 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ khóa hạ (Lift Lock Solenoid) bị hở mạch | Không thể hạ càng nâng. |
| 64-2 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ khóa hạ bị chập mạch | Không thể hạ càng nâng. |
| 64-3 | Bộ điều khiển chính | Mạch điều khiển van khóa hạ hoạt động bất thường | Có thể vẫn hạ càng ngay cả khi hệ thống OPS đang kích hoạt (tay điều khiển tiêu chuẩn). |
| 64-4 | Bộ điều khiển chính | Van khóa hạ bị hở hoặc chập mạch | Có thể vẫn hạ càng ngay cả khi hệ thống OPS đang kích hoạt (tay điều khiển tiêu chuẩn). |
Nhóm mã 65 – Van nghiêng
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 65-1 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ nghiêng tiến bị hở mạch | Không thể nghiêng khung nâng về phía trước. |
| 65-2 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ nghiêng tiến bị chập mạch | Không thể nghiêng khung nâng về phía trước. |
| 65-3 | Bộ điều khiển chính | Mạch điều khiển van nghiêng hoạt động bất thường | Có thể vẫn hạ càng ngay cả khi hệ thống OPS đang kích hoạt (tay điều khiển tiêu chuẩn). |
| 65-4 | Bộ điều khiển chính | Van nghiêng bị hở hoặc chập mạch | Có thể vẫn hạ càng ngay cả khi hệ thống OPS đang kích hoạt (tay điều khiển tiêu chuẩn). |
Nhóm mã 66 – Hiệu chuẩn góc nghiêng
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 66-1 | Bộ điều khiển chính | Giá trị hiệu chuẩn góc nghiêng nằm ngoài phạm vi cho phép | Chức năng điều khiển cột nâng bị giới hạn. |
Nhóm mã 67 – Công tắc chiều cao nâng
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 67-1 | Bộ điều khiển chính | Công tắc giới hạn chiều cao nâng bị hở hoặc chập mạch | Chức năng điều khiển cột nâng bị giới hạn; chức năng điều khiển di chuyển bị giới hạn; giới hạn chiều cao nâng và điều khiển tốc độ lái theo tải trọng. |
| 67-5 | Bộ điều khiển chính | Công tắc báo chiều cao nâng 800 mm bị chập | Xe chỉ có thể di chuyển với tốc độ chậm. |
Nhóm mã 71 – Cảm biến góc bánh lái
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 71-1 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến góc bánh lái bị hở mạch | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa; giới hạn chiều cao nâng và điều khiển tốc độ lái theo tải trọng. |
| 71-2 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến góc bánh lái bị chập mạch | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa; giới hạn chiều cao nâng và điều khiển tốc độ lái theo tải trọng. |
| 71-3 | Bộ điều khiển chính | Giá trị hiệu chuẩn cảm biến góc bánh lái bất thường | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa; giới hạn chiều cao nâng và điều khiển tốc độ lái theo tải trọng. |
Nhóm mã 72 – Cảm biến góc vô lăng
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 72-1 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến góc vô lăng SS1 bị hở mạch | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa; tay lái trợ lực hơi nặng. |
| 72-2 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến góc vô lăng SS2 bị hở mạch | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa; tay lái trợ lực hơi nặng. |
| 72-3 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến góc vô lăng SSC bị hở mạch | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa. |
| 72-4 | Bộ điều khiển chính | Nguồn cấp cho cảm biến góc vô lăng bị hở mạch | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa; tay lái trợ lực hơi nặng. |
Nhóm mã 73 – Van đồng bộ núm vô lăng
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 73-1 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ đồng bộ vị trí núm vô lăng bị hở mạch | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa. |
| 73-2 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ đồng bộ vị trí núm vô lăng bị chập mạch | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa. |
| 73-3 | Bộ điều khiển chính | Mạch điều khiển van đồng bộ núm vô lăng hoạt động bất thường | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa. |
| 73-4 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ đồng bộ vị trí núm vô lăng bị hở hoặc chập mạch | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa. |
Nhóm mã 74 – Hiệu chuẩn góc lái
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| 74-1 | Bộ điều khiển chính | Giá trị hiệu chuẩn góc bánh lái không hợp lệ | Chức năng hiệu chỉnh vị trí núm vô lăng bị vô hiệu hóa; giới hạn chiều cao nâng và điều khiển tốc độ lái theo tải trọng. |
Nhóm mã G5 – Cảm biến va chạm
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| G5-1 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến va chạm số 1 bị hở mạch | Chức năng phát hiện va chạm bị vô hiệu hóa. |
| G5-2 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến va chạm số 1 bị chập mạch | Chức năng phát hiện va chạm bị vô hiệu hóa. |
| G5-3 | Bộ điều khiển chính | Điện áp trung tính của cảm biến va chạm số 1 bất thường | Chức năng phát hiện va chạm bị vô hiệu hóa. |
| G5-4 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến va chạm số 2 bị hở mạch | Chức năng phát hiện va chạm bị vô hiệu hóa. |
| G5-5 | Bộ điều khiển chính | Cảm biến va chạm số 2 bị chập mạch | Chức năng phát hiện va chạm bị vô hiệu hóa. |
| G5-6 | Bộ điều khiển chính | Điện áp trung tính của cảm biến va chạm số 2 bất thường | Chức năng phát hiện va chạm bị vô hiệu hóa. |
Bảng mã lỗi các nhóm H1 → HC và Cold Error
Nhóm H1 – Tay điều khiển thủy lực (Hydraulic Lever)
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| H1-1 | Bộ điều khiển chính (Main Controller) | Biến trở tay điều khiển nâng hạ (POT1) bị hở mạch | Chức năng nâng hạ và nghiêng bị vô hiệu hóa. |
| H1-2 | Bộ điều khiển chính | Biến trở tay điều khiển nâng hạ (POT2) bị hở mạch | Chức năng nâng hạ và nghiêng bị vô hiệu hóa. |
| H1-3 | Bộ điều khiển chính | Biến trở tay điều khiển nâng hạ (POT1) bị chập nguồn VCC | Chức năng nâng hạ và nghiêng bị vô hiệu hóa. |
| H1-4 | Bộ điều khiển chính | Biến trở tay điều khiển nâng hạ (POT2) bị chập nguồn VCC | Chức năng nâng hạ và nghiêng bị vô hiệu hóa. |
| H1-5 | Bộ điều khiển chính | Sai lệch giá trị tương quan (Matching Value) của tay điều khiển nâng hạ | Chức năng nâng hạ và nghiêng bị vô hiệu hóa. |
Nhóm H3 – Attachment số 1
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| H3-1 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ Attachment 1 bị hở mạch | Attachment số 1 không hoạt động. |
| H3-2 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ Attachment 1 bị chập mạch | Attachment số 1 không hoạt động. |
| H3-3 | Bộ điều khiển chính | Mạch điều khiển Attachment 1 hoạt động bất thường | Attachment số 1 không hoạt động. |
| H3-4 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ Attachment 1 bị hở hoặc chập mạch | Attachment số 1 không hoạt động. |
| H3-5 | Bộ điều khiển chính | Sai cấu hình Attachment 1 | Attachment số 1 không hoạt động. |
Nhóm H4 – Attachment số 2
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| H4-1 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ Attachment 2 bị hở mạch | Attachment số 2 không hoạt động. |
| H4-2 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ Attachment 2 bị chập mạch | Attachment số 2 không hoạt động. |
| H4-3 | Bộ điều khiển chính | Mạch điều khiển Attachment 2 hoạt động bất thường | Attachment số 2 không hoạt động. |
| H4-4 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ Attachment 2 bị hở hoặc chập mạch | Attachment số 2 không hoạt động. |
| H4-5 | Bộ điều khiển chính | Sai cấu hình Attachment 2 | Attachment số 2 không hoạt động. |
Nhóm HC – Van Unload
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| HC-1 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ Unload bị hở mạch | Chức năng thủy lực bị giới hạn. |
| HC-2 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ Unload bị chập mạch | Chức năng thủy lực bị giới hạn. |
| HC-3 | Bộ điều khiển chính | Mạch điều khiển van Unload hoạt động bất thường | Chức năng thủy lực bị giới hạn. |
| HC-4 | Bộ điều khiển chính | Van điện từ Unload bị hở hoặc chập mạch | Chức năng thủy lực bị giới hạn. |
Nhóm Cold Error
Các mã dưới đây chỉ xuất hiện khi hệ thống phát hiện tình trạng nhiệt độ thấp bất thường.
| Mã lỗi hiển thị | Bộ phận phát hiện (ECU) | Chế độ lỗi (Failure Mode) | Hiện tượng xảy ra trên xe |
|---|---|---|---|
| COLD DCR | Hộp điều khiển mô tơ di chuyển (Drive Motor Driver) | Nhiệt độ bộ điều khiển mô tơ di chuyển quá thấp | Tốc độ di chuyển bị giới hạn cho đến khi nhiệt độ hệ thống đạt mức cho phép. |
| COLD PCR | Hộp điều khiển mô tơ bơm thủy lực (Pump Motor Driver) | Nhiệt độ bộ điều khiển mô tơ bơm quá thấp | Tốc độ nâng hạ bị giới hạn cho đến khi nhiệt độ hệ thống đạt mức cho phép. |
Hoàn thành bảng mã lỗi Toyota 8FB
Đến đây, chúng ta đã hoàn thành bảng mã lỗi cho các dòng:
- Toyota 8FB10
- Toyota 8FB14
- Toyota 8FB15
- Toyota 8FB18
- Toyota 8FB20
- Toyota 8FB25
- Toyota 8FB30
- Toyota 8FBJ35
với đầy đủ các nhóm mã:
- ✅ A – Main Controller
- ✅ C – Drive Motor
- ✅ E – Pump Motor
- ✅ F – Display và On-board Charger
- ✅ FA – FF (CAN Bridge, Battery, Power Supply)
- ✅ 32 – 74 (ID, CAN, Swing Lock, Load Sensor, Steering…)
- ✅ G (Impact Sensor)
- ✅ H (Hydraulic Lever, Attachment, Unload Valve)
- ✅ Cold Error
Xem thêm: Dịch Vụ Sửa Chữa Xe Nâng Điện Tại TPHCM ✅














