Mã lỗi của xe nâng điện Komatsu FB25-12, FB30-12, FE25-1, FE30-1

Dựa trên tài liệu mã lỗi chính thức của xe nâng điện Komatsu dòng FB25-12 và FB30-12, dưới đây là bảng tổng hợp và phân nhóm các lỗi một cách khoa học, được dịch nghĩa sang tiếng Việt để bạn dễ dàng tra cứu và xử lý khi sửa chữa.

Mã lỗi của xe nâng điện Komatsu FB25-12, FB30-12, FE25-1, FE30-1
Mã lỗi của xe nâng điện Komatsu FB25-12, FB30-12, FE25-1, FE30-1

Bảng mã lỗi của dòng xe nâng điện Komatsu FB25/30-12 có giá trị tham khảo cực kỳ cao (giống từ 85% – 90%) đối với dòng đời mới FE25/30-1. Do chia sẻ chung nền tảng công nghệ, hệ thống điều khiển trung tâm (TWC) và cấu trúc mạng CAN Bus, hai dòng xe này đồng bộ hoàn toàn các mã ký tự cốt lõi về hệ thống di chuyển, nâng hạ thủy lực, cảm biến chân ga và hệ thống an toàn OPS (ghế ngồi/dây đai).

Xe nâng điện ngồi lái 2.5 tấn Komatsu FB25-12

Komatsu FB25-12

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Komatsu
  • Sức nâng: 2.5 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FB25-12
Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn Komatsu FB30-12

Komatsu FB30-12

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Komatsu
  • Sức nâng: 3 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FB30-12
Xe nâng điện ngồi lái 2.5 tấn Komatsu FE25-1

Komatsu FE25-1

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Komatsu
  • Sức nâng: 2.5 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FE25-1
Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn Komatsu FE30-1, cao 4m, gật gù, lốp đôi

Komatsu FE30-1

  • Loại: Xe nâng điện ngồi lái
  • Thương hiệu: Komatsu
  • Sức nâng: 3 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Model: FE30-1

Điểm khác biệt duy nhất là dòng xe nâng Komatsu FE-1 được trang bị thêm công nghệ tiết kiệm điện và sạc thông minh, vì vậy sẽ xuất hiện thêm một số mã lỗi độc bản liên quan riêng đến hộp sạc, quạt sạc và thuật toán sạc bảo dưỡng phục hồi bình (như lỗi IGBT sạc hoặc cảnh báo Refresh Charge). Nhìn chung, việc nắm rõ bảng mã lỗi của dòng Xe nâng điện ngồi lái Komatsu FB-12 sẽ giúp kỹ thuật viên chẩn đoán và khắc phục chính xác đến 90% pan bệnh trên dòng xe FE-1.

1. Nhóm Lỗi Hệ Thống Bình Điện & Nguồn Tổng (Battery & Power)

Nhóm này liên quan trực tiếp đến điện áp bình, cảm biến nguồn và các rơ-le/bộ tiếp điểm chính (Contactor).

Mã lỗi Mô tả dịch nghĩa tiếng Việt Thiết bị điều khiển Cấp độ hành động Ghi chú
B@GBZK Mực nước dung dịch bình điện thấp TWC L01 Hệ thống cơ khí
DAF3KK Điện áp bình ắc quy chính thấp (Báo về màn hình) MON – Hệ thống điện
DBN2KK Điện áp bình điện phụ tải thấp TWC L03 Hệ thống điện
DBN3KK Điện áp bình điện chính thấp (Báo về hộp điều khiển) TWC L04 Hệ thống điện
DBN5KX Điện áp cảm biến 1 ngoài phạm vi bình thường TWC L04 Hệ thống điện
DBN6KX Điện áp cảm biến 2 ngoài phạm vi bình thường TWC L03 Hệ thống điện
D1HBKA Hở mạch bộ tiếp điểm chính số 2 (Main Contactor 2) TWC L04  

Chỉ có trên FB30-12

D1HBKB Lỗi chạm đất bộ tiếp điểm chính số 2 TWC L04  

Chỉ có trên FB30-12

D1HBKY Đoản mạch bộ tiếp điểm chính số 2 TWC L03  

Chỉ có trên FB30-12

DBNUKA Hở mạch rơ-le ngắt contactor phụ (MC2 Cut Contactor) TWC L04  

Chỉ có trên FB25-12

DBNUKB Lỗi chạm đất rơ-le ngắt contactor phụ TWC L04  

Chỉ có trên FB25-12

DBNUKY Đoản mạch rơ-le ngắt contactor phụ TWC L03  

Chỉ có trên FB25-12

2. Nhóm Lỗi Hệ Thống Di Chuyển & Biến Tần Di Chuyển (Travel & Travel Inverter)

Mã lỗi bắt đầu bằng GF1 hoặc liên quan đến chân ga, cần số di chuyển, motor chạy.

Mã lỗi Mô tả dịch nghĩa tiếng Việt Thiết bị điều khiển Cấp độ hành động
DDK6KA Mất tín hiệu kết nối cần số (FNR Lever) TWC L03
DDK6KY Đoản mạch tín hiệu cần số (FNR Lever) TWC L03
DK10KA / DK11KA Hở mạch cảm biến góc bàn đạp chân ga 1 / chân ga 2 TWC L03
DK10KB / DK11KB Đoản mạch cảm biến góc bàn đạp chân ga 1 / chân ga 2 TWC L03
DK13KX Tín hiệu đầu vào bàn đạp chân ga ngoài phạm vi bình thường TWC L04
DK13L8 Lỗi cảm biến góc bàn đạp chân ga TWC L03
GF11KG / GF11KK Điện áp biến tần di chuyển quá cao / quá thấp TWC – / L02
GF12KA / GF13KA / GF14KA Hở mạch Transistor công suất (FET) pha U / V / W của biến tần di chuyển TWC L04
GF15KQ Không đồng nhất về công suất của biến tần di chuyển TWC L03
GF16KA / GF16KB Hở mạch / Đoản mạch bộ tiếp điểm MC2 của biến tần di chuyển TWC L04 / L03
GF17MA Lỗi sạc nhanh hệ thống biến tần di chuyển TWC L03
GF1AMA / GF1BMA Lỗi cảm biến dòng điện / Cảm biến nhiệt độ của biến tần di chuyển TWC L04 / L03
GF1C00 / GF1CNS Nhiệt độ biến tần di chuyển tăng cao / Bất thường TWC – / L02
GF1LKB / GF1MKB / GF1NKB Đoản mạch các linh kiện FET (Trên/Dưới) của biến tần di chuyển TWC L04
GF30KB Đoản mạch motor di chuyển (Mô-tơ chạy) TWC L04
GF31MA / GF33MA Lỗi cảm biến nhiệt độ / Cảm biến tốc độ của motor di chuyển TWC L03 / L04
GF3200 / GF32NS Nhiệt độ motor di chuyển tăng cao / Bất thường TWC – / L02

3. Nhóm Lỗi Hệ Thống Bơm Thủy Lực & Nâng Hạ (Pump & Hydraulic Lift)

Mã lỗi bắt đầu bằng GF2, GF5 hoặc liên quan đến tay chang/cảm biến nâng hạ.

Mã lỗi Mô tả dịch nghĩa tiếng Việt Thiết bị điều khiển Cấp độ hành động
DFC1KA / DFC1KB Hở mạch / Đoản mạch cảm biến góc tay chang nâng hạ (Lift Lever) TWC L03
DHPCKA / DHPCKB Hở mạch / Đoản mạch cảm biến áp suất nâng hạ TWC L01
DW9MKA / DW9MKB / DW9MKY Hở mạch / Chạm đất / Đoản mạch van điện từ khóa nâng (Lift Lock Solenoid) TWC L03
GF21KG / GF21KK Điện áp biến tần bơm (Pump Inverter) quá cao / quá thấp TWC – / L02
GF22KA / GF23KA / GF24KA Hở mạch FET pha U / V / W của biến tần bơm thủy lực TWC L03
GF25KQ / GF26KA / GF26KB Lỗi công suất / Hở mạch MC2 / Đoản mạch MC2 trên biến tần bơm TWC L03 / L04 / L03
GF27MA / GF2AMA / GF2BMA Lỗi sạc nhanh / Lỗi cảm biến dòng / Lỗi cảm biến nhiệt của biến tần bơm TWC L04 / L03 / L03
GF2C00 / GF2CNS Nhiệt độ biến tần bơm tăng cao / Bất thường TWC – / L02
GF2LKB / GF2MKB Đoản mạch FET (Trên và dưới / FET trên) của biến tần bơm TWC L04
GF50KB Đoản mạch motor bơm thủy lực TWC L03
GF51MA / GF53MA Lỗi cảm biến nhiệt độ / Cảm biến tốc độ của motor bơm TWC L03
GF5200 / GF52NS Nhiệt độ motor bơm tăng cao / Bất thường TWC – / L02

4. Nhóm Lỗi An Toàn: Ghế Ngồi & Dây An Toàn (Seat & Seatbelt Interlock)

Xe nâng Komatsu đời cao quản lý rất nghiêm ngặt hệ thống an toàn OPS (ghế ngồi và dây an toàn). Khi gặp lỗi này xe thường sẽ bị khóa không cho di chuyển hoặc nâng hạ.

Mã lỗi Mô tả dịch nghĩa tiếng Việt Thiết bị điều khiển Cấp độ hành động
7REXKA / 7REXKB Công tắc ghế ngồi (Seat switch): Hở mạch / Chạm đất TWC L04
DDDTKA / DDDTKB Công tắc ghế 1 (Seat SW1): Hở mạch / Chạm mát (Short_G) TWC L01
DDDUKA / DDDUKB Công tắc ghế 2 (Seat SW2): Hở mạch / Chạm mát (Short_G) TWC L01
DDDVKA / DDDVKM Lỗi bất thường công tắc ghế / Lỗi thao tác vận hành công tắc ghế TWC L04
D5XWKA Lỗi tín hiệu dây đai an toàn (SEATBELT ERROR SIG) TWC L01
D5XWKY Đoản mạch tín hiệu liên động dây đai an toàn (SeatBelt Interlock) TWC L01
D5XXKA / D5XXKY Hở mạch / Đoản mạch tín hiệu hợp lệ của dây đai an toàn TWC L01

5. Nhóm Lỗi Hộp Điều Khiển Master & Màn Hình (Controller & Monitor)

Nhóm liên quan đến bộ nhớ (ROM/EEPROM), sai lệch cài đặt và lỗi phần cứng hộp điều khiển chính.

Mã lỗi Mô tả dịch nghĩa tiếng Việt Thiết bị điều khiển Cấp độ hành động
DAF0KT Lỗi bộ nhớ không biến đổi (Non-volatile Memory – HST) MON L03
DAF0MB / DAF0MC Lỗi bất thường bộ nhớ màn hình (Monitor ROM) / Lỗi màn hình tổng quát MON –
DBN000 / DBN0KT Lỗi hỏng bộ nhớ của hộp điều khiển chính (Master Controller) TWC L01
DBN0MC Lỗi hỏng trực tiếp hộp điều khiển chính (Controller Malfunction) TWC –
DBN9KQ Lỗi chọn sai Model xe trong hộp điều khiển TWC L01
DBNCMA Cài đặt tùy chọn (Option) trong hộp điều khiển không đồng nhất TWC L01
DBNVMA Tín hiệu khởi động hệ thống bị lỗi (Defective System Starting Signal) TWC L04
GF1EKT / GF2EKT Lỗi bộ nhớ EEPROM của biến tần di chuyển / biến tần bơm TWC – / L01

6. Nhóm Lỗi Mất Giao Tiếp Đường Truyền (CAN Bus Disconnection)

Các mã có chữ “Discon”, thể hiện việc các hộp điều khiển, màn hình, hoặc hệ thống định vị không thể “nói chuyện” được với nhau do đứt dây CAN hoặc lỏng giắc.

Mã lỗi Mô tả dịch nghĩa tiếng Việt Thiết bị điều khiển Cấp độ hành động
D8AQK4 / D8AQKR Mất kết nối đường truyền CAN2 / CAN với hệ thống KOMTRAX MON L03 / –
DAFQKR Màn hình bị mất kết nối CAN với hệ thống KOMTRAX KOMTRAX –
DBNEKR Mất kết nối đường truyền CAN với biến tần di chuyển (Travel Inverter) TWC L04
DBNFKR Mất kết nối đường truyền CAN với biến tần bơm (Pump Inverter) TWC L03
DBNRKR Màn hình bị mất kết nối CAN với Hộp điều khiển chính (Master Controller) MON L03
GF1QKR / GF2QKR Mất kết nối đường truyền CAN của biến tần di chuyển / biến tần bơm TWC L04 / L03
F7FQKR Mất kết nối đường truyền CAN của chìa khóa ID (ID Key) MON L03

7. Nhóm Lỗi Hệ Thống Định Vị Từ Xa (KOMTRAX & GPS)

Hệ thống độc quyền của Komatsu dùng để quản lý xe từ xa, nếu lỗi nhóm này xe vẫn có thể hoạt động bình thường tùy cấp độ.

Mã lỗi Mô tả dịch nghĩa tiếng Việt Thiết bị điều khiển Cấp độ hành động
D811MC Lỗi hệ thống định vị KOMTRAX nói chung KOMTRAX –
D862KA Hở mạch ăng-ten GPS KOMTRAX –
DAFGMC Lỗi Module GPS KOMTRAX –
D8ALKA / D8ALKB Hở mạch / Đoản mạch đèn báo hoạt động hệ thống KOMTRAX KOMTRAX –

8. Nhóm Các Lỗi Ngoại Vi Khác (Cảm Biến, Rơ-le, Đèn, Còi)

Mã lỗi Mô tả dịch nghĩa tiếng Việt Thiết bị điều khiển Cấp độ hành động
989L00 / M00 / N00 Cảnh báo khóa xe mức 1 / Mức 2 / Mức 3 MON –
D160KB / D160KY Chạm đất / Đoản mạch đầu ra rơ-le đèn lùi (Backup Lamp) TWC L01
D161KB / D161KY Chạm đất / Đoản mạch đầu ra rơ-le còi lùi (Backup Alarm Buzzer) TWC L01
D19RKA / RKB / RKY Hở mạch / Chạm đất / Đoản mạch rơ-le quạt làm mát 1 TWC L01
D19VKA / VKB / VKY Hở mạch / Chạm đất / Đoản mạch rơ-le quạt làm mát 2 TWC L03 / L03 / L01
D1HPKB / D1HPKY Chạm đất / Đoản mạch rơ-le cảnh báo tốc độ di chuyển 1 TWC L01
D1HQKB / D1HQKY Chạm đất / Đoản mạch rơ-le cảnh báo tốc độ di chuyển 2 TWC L01
D1HRKY Đoản mạch rơ-le cảnh báo tốc độ di chuyển 3 TWC L01
DGE5KA / DGE5KB Hở mạch / Chạm đất cảm biến nhiệt độ môi trường TWC – / L01
DJK1KA / KB / MA Hở mạch / Đoản mạch / Hỏng cảm biến dòng tải TWC L01
DK30MA / DK5YMA Lỗi cảm biến góc lái / Lỗi cảm biến góc bánh xe TWC L01
DV00KB Đoản mạch đầu ra còi báo hiệu (Buzzer) MON L01
F7G0MC Lỗi ăng-ten nhận diện chìa khóa ID (ID Key Antenna) MON –

💡 Hướng dẫn đọc nhanh Cấp độ Hành động (Action Level):

  • L01: Mức độ nhẹ, hệ thống ghi nhận lỗi, xe vẫn chạy được nhưng cần kiểm tra sớm.
  • L02 / L03: Mức độ trung bình, xe có thể bị giới hạn tốc độ di chuyển hoặc tốc độ nâng hạ để bảo vệ linh kiện.
  • L04: Mức độ nghiêm trọng nhất. Xe thường sẽ khóa hoàn toàn (không cho chạy/không cho nâng) nhằm đảm bảo an toàn, cần sửa chữa ngay lập tức.

Xe Nâng Khuê Đăng TPHCM

Công ty Khuê Đăng chuyên bán và cho thuê xe nâng Nhật Bản Komatsu, Toyota, Nichiyu, Sumitomo... (1 – 3 tấn), cung cấp phụ kiện xe nâng chất lượng cao (bánh đặc, bình ắc quy Lifttop, Gs Yuasa).

Xe nâng dầu Xe nâng điện Xe nâng điện đứng lái Xe nâng tay điện
Bình điện xe nâng Bánh đặc xe nâng Cho thuê xe nâng CHO THUÊ Sửa xe nâng SỬA XE NÂNG