Bảng Mã Lỗi Xe Nâng Điện Đứng Lái Komatsu & Cách Khắc Phục

Bảng Mã Lỗi Xe Nâng Điện Đứng Lái Komatsu
Bảng Mã Lỗi Xe Nâng Điện Đứng Lái Komatsu

Dựa trên tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của xe nâng điện reach truck Komatsu dòng AR50, các mã lỗi được chia thành hai loại chính: mã cảnh báo (ALA) và mã lỗi hệ thống (ERR). Khi có lỗi xảy ra, xe sẽ báo hiệu thông qua các biểu tượng trên màn hình (icon lốp xe hoặc icon cờ lê) và tiếng bíp cảnh báo.

Dưới đây là danh sách các mã lỗi chi tiết:

1. Nhóm mã cảnh báo (Alarm – ALA Code)

Các mã này thường liên quan đến các lỗi vận hành hoặc tình trạng quá nhiệt tạm thời.

  • ALA-3064: Vận hành di chuyển khi đang kéo ắc quy ra ngoài.
  • ALA-5006: Bật khóa điện khi cần nâng không ở vị trí trung gian.
  • ALA-5007: Bật khóa điện khi cần nghiêng (tilt) không ở vị trí trung gian.
  • ALA-5008: Bật khóa điện khi cần đẩy giá nâng (reach) không ở vị trí trung gian.
  • ALA-5009: Bật khóa điện khi cần phụ trợ 1 không ở vị trí trung gian.
  • ALA-500A: Bật khóa điện khi cần phụ trợ 2 không ở vị trí trung gian.
  • ALA-3021: Tăng nhiệt độ bộ điều khiển di chuyển.
  • ALA-3031: Tăng nhiệt độ mô tơ di chuyển.
  • ALA-5021: Tăng nhiệt độ bộ điều khiển nâng hạ (cargo handling).
  • ALA-5031: Tăng nhiệt độ mô tơ bơm.
  • ALA-4021: Tăng nhiệt độ FET của hệ thống lái điện (EPS).

2. Nhóm mã lỗi hệ thống (Error – ERR Code)

Các mã này xuất hiện khi có hư hỏng phần cứng hoặc lỗi kết nối khiến xe không thể vận hành bình thường.

Lỗi giao tiếp (Communication Errors)

Các mã lỗi này bắt đầu bằng ERR-3083, 3084, 4081, 4084, 5081, 5083 và các mã chuỗi ERR14-81xx, ERR20-81xx, ERR30-81xx, ERR40-8xxx. Chúng báo hiệu sự cố kết nối CAN giữa bộ điều khiển di chuyển, bộ điều khiển nâng hạ, bộ điều khiển lái EPS và bảng màn hình.

Lỗi bộ điều khiển di chuyển (Travel Controller)

  • ERR-3001: Đứt tiếp điểm chính hoặc cháy cầu chì.
  • ERR-3002: Ngắn mạch công tắc tơ chính (Main Contactor).
  • ERR-3004: Phát hiện điện áp thấp (ắc quy yếu).
  • ERR-3010: Ngắn mạch FET (trên và dưới) của bộ điều khiển di chuyển.
  • ERR-3011, 3012: Ngắn mạch FET phía trên hoặc phía dưới.
  • ERR-3013, 3014, 3015: Đứt dây pha (U, V hoặc W) của mô tơ di chuyển.
  • ERR-3016: Lỗi nạp nhanh (hỏng tụ điện nạp giữa cực P và N).
  • ERR-3021: Nhiệt độ bộ điều khiển di chuyển bất thường.
  • ERR-3031: Nhiệt độ mô tơ di chuyển bất thường.
  • ERR-3030: Ngắn mạch giữa các pha của mô tơ di chuyển.
  • ERR-3050: Lỗi cảm biến nhiệt độ bộ điều khiển di chuyển.
  • ERR-3051: Lỗi cảm biến nhiệt độ mô tơ di chuyển.
  • ERR-3052: Lỗi đầu ra cảm biến dòng điện di chuyển (pha U, W).
  • ERR-3053: Lỗi bàn đạp ga hoặc công tắc bàn đạp ga.
  • ERR-3056, 3057: Lỗi cảm biến tốc độ mô tơ di chuyển (pha A hoặc pha B).
  • ERR-3061: Lỗi công tắc hướng FR.
  • ERR-3062: Lỗi logic công tắc sàn (floor switch).
  • ERR-3070: Lỗi bộ nhớ bộ điều khiển di chuyển.

Lỗi bộ điều khiển nâng hạ (Cargo Handling Controller)

  • ERR-5004: Phát hiện điện áp thấp.
  • ERR-5010: Ngắn mạch FET bộ nâng hạ.
  • ERR-5011 đến 5015: Lỗi FET hoặc đứt dây pha mô tơ bơm tương tự như hệ thống di chuyển.
  • ERR-5021: Nhiệt độ bộ điều khiển nâng hạ bất thường.
  • ERR-5030: Ngắn mạch giữa các pha mô tơ bơm.
  • ERR-5031: Nhiệt độ mô tơ bơm bất thường.
  • ERR-5050, 5051: Lỗi cảm biến nhiệt độ bộ điều khiển hoặc mô tơ bơm.
  • ERR-5053: Lỗi biến trở (POT) cần nâng.
  • ERR-5057: Lỗi cảm biến tốc độ mô tơ bơm.
  • ERR-5058: Lỗi cảm biến áp suất của đồng hồ báo tải.

Lỗi bộ điều khiển lái điện (EPS Controller)

  • ERR-4001: Hở cầu chì EPS.
  • ERR-4004: Điện áp ắc quy sụt giảm.
  • ERR-4010: Ngắn mạch FET hệ thống lái.
  • ERR-4013: Hở mạch FET hoặc mô tơ lái.
  • ERR-4021: Nhiệt độ FET bất thường.
  • ERR-4050: Lỗi cảm biến nhiệt độ FET.
  • ERR-4053: Lỗi biến trở (POT) cảm biến mô-men xoắn lái.

Các mã lỗi và thông tin kỹ thuật nêu trên áp dụng cho dòng xe nâng điện đứng lái (Reach Truck) của Komatsu với các chi tiết cụ thể như sau:

  • Dòng xe (Series): AR50 Series.
  • Đời xe (Generation): Đời -14 và -15 (được nhận diện qua hậu tố “-14” hoặc “-15” trong tên model).
  • Các Model cụ thể bao gồm:
    • Dòng RL/RLF đời -14: FB10RL(F)-14, FB13RL(F)-14, FB15RL(F)-14, và FB18RL(F)-14.
    • Dòng RL/RLF đời -15: FB10RL(F)-15, FB13RL(F)-15, FB15RL(F)-15, và FB18RL(F)-15.
    • Dòng RW: FB10RW-14, FB13RW-14, FB15RW-14, FB10RW-15, FB13RW-15, FB15RW-15.
  • Số máy áp dụng (Serial Number): Các xe có số máy bắt đầu từ M245-140001 trở lên.

Các dòng xe này sử dụng hệ thống điều khiển mô tơ xoay chiều (AC) cho cả hệ thống di chuyển và nâng hạ, được điều khiển bởi các bộ biến tần MOS-FET.

Xe Nâng Khuê Đăng TPHCM

Công ty Khuê Đăng chuyên bán và cho thuê xe nâng Nhật Bản Komatsu, Toyota, Nichiyu, Sumitomo... (1 – 3 tấn), cung cấp phụ kiện xe nâng chất lượng cao (bánh đặc, bình ắc quy Lifttop, Gs Yuasa).

Xe nâng dầu Xe nâng điện Xe nâng điện đứng lái Xe nâng tay điện
Bình điện xe nâng Bánh đặc xe nâng Cho thuê xe nâng CHO THUÊ Sửa xe nâng SỬA XE NÂNG