
Xe nâng Komatsu FB15-12 báo lỗi ERR hoặc ALA? Xem ngay bảng dịch nghĩa mã lỗi hệ thống điều khiển di chuyển, thủy lực nâng hạ và lỗi giao tiếp mạng CAN.
Mã lỗi tương thích với các Xe Nâng Điện Komatsu AE50/AM50 (đời -12) (1 tấn, 1.5 tấn, 2 tấn). Bao gồm:
Xe nâng điện ngồi lái 4 bánh: Komatsu FB15-12, FB18-12, FB20A-12
Xe nâng điện 3 bánh: Komatsu FB13M-12, FB15M-12..
Komatsu FB15-12
- Loại: Xe nâng điện ngồi lái
- Thương hiệu: Komatsu
- Sức nâng: 1.5 tấn
- Chiều cao nâng: 3m
- Model: FB15-12
Komatsu FB18-12
- Loại: Xe nâng điện ngồi lái
- Thương hiệu: Komatsu
- Sức nâng: 1.8 tấn
- Chiều cao nâng: 3.5m
- Model: FB18-12
Komatsu FB20A-12
- Loại: Xe nâng điện ngồi lái
- Thương hiệu: Komatsu
- Sức nâng: 2 tấn
- Chiều cao nâng: 4.5m
- Model: FB20A-12
Komatsu FB13M-12
- Loại: Xe nâng điện ngồi lái
- Thương hiệu: Komatsu
- Sức nâng: 1.3 tấn
- Chiều cao nâng: 3m
- Model: FB13M-12
Dưới đây là bảng tổng hợp mã lỗi của xe nâng điện ngồi lái Komatsu FB15-12 được phân loại theo các nhóm chức năng chính để bạn dễ dàng quét thông tin và tra cứu khi sửa chữa:
1. Nhóm mã lỗi Cảnh báo Vận hành (ALA – Trouble Code)
Định nghĩa: Đây là các mã cảnh báo thường xuất hiện khi người vận hành thao tác sai quy trình (ví dụ: cần điều khiển chưa về vị trí trung hòa khi bật chìa khóa) hoặc tính năng tự động gặp sự cố.
| Mã lỗi | Mô tả chi tiết lỗi |
| ALA-5206 | Công tắc khởi động chuyển sang ON khi cần nâng hạ đang ở vị trí khác vị trí trung hòa. |
| ALA-5207 | Công tắc khởi động chuyển sang ON khi cần nghiêng khung (tilt) ở vị trí khác vị trí trung hòa. |
| ALA-5208 | Công tắc khởi động chuyển sang ON khi cần điều khiển thiết bị công tác số 1 (ATT1) ở vị trí khác vị trí trung hòa. |
| ALA-5209 | Công tắc khởi động chuyển sang ON khi cần điều khiển thiết bị công tác số 2 (ATT2) ở vị trí khác vị trí trung hòa. |
| ALA-5210 | Công tắc khởi động chuyển sang ON khi cần điều khiển thiết bị công tác số 3 (ATT3) ở vị trí khác vị trí trung hòa. |
| ALA-5229 | Chức năng tự động điều chỉnh góc nghiêng ngang bị tắt trước hoặc sau khi dừng ở vị trí thiết lập. |
| ALA-5255 | Quản lý chức năng tự động điều chỉnh góc nghiêng ngang không đúng (Lỗi do di chuyển cần nghiêng ngược hướng, bật nút nghiêng ngang khi cần nghiêng đang ở vị trí ngang, hoặc bật chức năng tự động khi xe đang có tải). |
| ALA-320 | Cảnh báo vận hành/đào tạo không chính xác (Hệ thống di chuyển). |
| ALA-322 | Nhiệt độ bộ điều khiển hệ thống di chuyển tăng cao. |
| ALA-323 | Nhiệt độ hệ thống di chuyển thủy lực tăng cao. |
| ALA-5005 | Cảnh báo vận hành/đào tạo không chính xác (Hệ thống điều khiển nâng hạ/thủy lực). |
| ALA-5021 | Bộ điều khiển nâng hạ (Controller handling) bị tăng nhiệt độ. |
| ALA-5031 | Mô tơ bơm (Motor pump) bị tăng nhiệt độ. |
2. Nhóm lỗi Hệ thống Di chuyển (Movement System)
Định nghĩa: Nhóm mã lỗi liên quan trực tiếp đến bộ điều khiển di chuyển, bo mạch công suất (FET), mô tơ di chuyển và các cảm biến tốc độ, góc lái.
| Mã lỗi | Mô tả chi tiết lỗi |
| ERR-300 | Hỏng rơ-le chính (main contactor), đứt cầu chì hoặc chập mạch rơ-le chính. |
| ERR-320 | Điện áp thấp (Ắc quy bị sụt áp). |
| ERR-301 / ERR-321 | Lỗi mô-đun điều khiển di chuyển (Chập mạch transistor FET dòng trên/dòng dưới, hoặc hỏng dây dẫn pha U, V, W). |
| ERR-301 (Charging) | Lỗi mạch sạc nhanh (Lỗi mạch nạp tụ điện giữa cực P và N). |
| ERR-302 / ERR-3221 | Nhiệt độ bộ điều khiển di chuyển không chính xác/không bình thường. |
| ERR-303 / ERR-3231 | Nhiệt độ hệ thống thủy lực di chuyển không chính xác. |
| ERR-303 / ERR-3230 | Chập mạch giữa các pha của mô tơ thủy lực di chuyển (Chập mạch tải). |
| ERR-305 / ERR-325 | Lỗi cảm biến nhiệt độ bộ điều khiển di chuyển, hoặc lỗi tín hiệu dòng điện đầu ra pha U, pha W. |
| ERR-305 / ERR-3251 | Lỗi cảm biến nhiệt độ mô tơ di chuyển. |
| ERR-305 / ERR-325 (Acc) | Lỗi cảm biến chân ga (accelerator) hoặc lỗi công tắc chân ga. |
| ERR-305 | Lỗi chiết áp/biến trở góc quay bánh xe (Giá trị đo được không chính xác). |
| ERR-305 / ERR-325 (Speed) | Lỗi cảm biến tốc độ mô tơ di chuyển (Tín hiệu đầu ra pha A hoặc pha B không bình thường). |
| ERR-306 | Lỗi công tắc chuyển hướng Tiến – Lùi (Front-Reverse switch). |
| ERR-306 (Seat) | Lỗi logic của cảm biến ghế ngồi (Seat sensor phần a và b). |
3. Nhóm lỗi Hệ thống Nâng hạ & Thủy lực (Handling System)
Định nghĩa: Nhóm mã lỗi liên quan đến bộ điều khiển nâng hạ (Controller handling), mô tơ bơm, các van điện từ tỷ lệ điều khiển luồng dầu và các cần gạt chức năng.
| Mã lỗi | Mô tả chi tiết lỗi |
| ERR-5004 | Điện áp thấp (Ắc quy bị sụt áp) ở bộ xử lý nâng hạ. |
| ERR-5010 -> 5012 | Bộ điều khiển nâng hạ gặp sự cố phần cứng (Chập FET trên/dưới). |
| ERR-5013 -> 5015 | Hỏng dây dẫn pha U, V hoặc W của bộ điều khiển nâng hạ. |
| ERR-5021 | Nhiệt độ bộ điều khiển nâng hạ không chính xác. |
| ERR-5030 | Chập mạch các pha của mô tơ bơm (Chập mạch tải). |
| ERR-5031 | Nhiệt độ mô tơ bơm không chính xác. |
| ERR-5040 | Tín hiệu đầu vào từ bộ điều khiển bên ngoài vượt quá phạm vi quy định. |
| ERR-5050 / 5051 | Lỗi cảm biến nhiệt độ bộ điều khiển nâng hạ hoặc cảm biến nhiệt độ mô tơ bơm. |
| ERR-5052 | Tín hiệu cảm biến dòng điện đầu ra hệ thống nâng hạ không đúng (Pha U, Pha W). |
| ERR-5055 | Lỗi cảm biến góc vô lăng/tay lái (Giá trị đo không chính xác). |
| ERR-5057 | Lỗi cảm biến tốc độ quay của mô tơ bơm. |
| ERR-5211 -> 5215 | Tín hiệu sai/lỗi từ các cần điều khiển: Cần nâng, Cần nghiêng, Cần ATT1, ATT2, ATT3. |
| ERR-5216 / 5217 | Tín hiệu cảm biến áp suất nâng hoặc cảm biến góc nghiêng không chính xác. |
| ERR-5218 -> 5222 | Hoạt động không chính xác ở các van điện từ tỷ lệ (Proportional solenoid valve): Van nâng, van góc nghiêng, van ATT1, ATT2, ATT3. |
| ERR-5292 / 5293 | Lỗi nguồn cấp hoặc lỗi hoạt động của bộ điều khiển van điện từ tỷ lệ. |
| ERR-5294 / 5295 | Tín hiệu cảm biến máy công tác sai hoặc lỗi bộ điều khiển van điện từ tỷ lệ. |
4. Nhóm lỗi Giao tiếp mạng CAN Bus (Giao tiếp giữa các hộp điều khiển)
Định nghĩa: Nhóm lỗi đứt mạch, nhiễu mạch mạng CAN hoặc mất kết nối giữa các hộp điều khiển (Hộp di chuyển trái/phải, hộp nâng hạ, van điện từ và màn hình hiển thị).
| Mã lỗi | Mô tả chi tiết lỗi |
| ERR-3082 / 3281 | Lỗi kênh giao tiếp giữa bộ điều khiển quay (bên phải) và bộ điều khiển hành trình (bên trái). |
| ERR-3084 / 5081 | Lỗi kênh giao tiếp giữa bộ điều khiển (bên phải) và bộ điều khiển nâng hạ. |
| ERR-3284 | Lỗi kênh giao tiếp giữa bộ điều khiển nâng hạ và bộ điều khiển hành trình (bên trái). |
| ERR-5082 | Lỗi kênh giao tiếp giữa bộ điều khiển (bên trái) và bộ điều khiển hành trình/nâng hạ. |
| ERR-5085 | Lỗi kênh giao tiếp giữa bộ điều khiển nâng hạ và bộ điều khiển van điện từ tỷ lệ. |
| ERR-5087 / 5088 | Lỗi kênh giao tiếp giữa bộ điều khiển nâng hạ và bộ điều khiển nguồn cấp. |
| ERR-5296 | Lỗi quá trình giao tiếp của bộ điều khiển van điện từ tỷ lệ. |
| ERR-308 / 328 | Lỗi kênh giao tiếp CAN tổng quát. |
Lỗi Quá trình xử lý giao tiếp (Error process communication) và Truyền/Nhận dữ liệu trên taplo:
- ERR1 4-8110 / ERR1 4-8120 / ERR1 4-8130 / ERR1 4-8140: Lỗi giao tiếp/Truyền nhận dữ liệu trên mạng CAN của bộ điều khiển quay (Bên Phải) với màn hình taplo.
- ERR1 8-8110 / ERR1 8-8120 / ERR1 8-8130 / ERR1 8-8140: Lỗi giao tiếp/Truyền nhận dữ liệu trên mạng CAN của bộ điều khiển hành trình (Bên Trái) với màn hình taplo.
- ERR3 0-8110 / ERR3 0-8120 / ERR3 0-8130 / ERR3 0-8140: Lỗi giao tiếp/Truyền nhận dữ liệu mạng CAN của bộ điều khiển Nâng hạ (Handling controller).
- ERR3 4-8110 / ERR3 4-8120 / ERR3 4-8130 / ERR3 4-8140: Lỗi giao tiếp/Truyền nhận dữ liệu mạng CAN của bộ điều khiển Van điện từ tỷ lệ.
- ERR4 0-8110 / ERR4 0-8120 / ERR4 0-8140 / ERR4 0-8510: Lỗi dữ liệu nội bộ hoặc lỗi truyền nhận của chính Màn hình hiển thị (Dashboard) sau khi bật khóa ON.
- ERR4 0-8314 / 0-8318 / 0-8330 / 0-8334: Hỏng hoàn toàn kênh giao tiếp CAN giữa màn hình hiển thị với các bộ điều khiển tương ứng (Phải, Trái, Nâng hạ, Van tỷ lệ).














