
1. Giới thiệu dòng xe nâng Komatsu FB20-12, FB25-12 và FB30-12
Xe nâng Komatsu đã và đang thúc đẩy mạnh mẽ quá trình điện hóa trong lĩnh vực xe nâng, với mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, cải thiện hiệu suất vận hành, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng của xe nâng điện.
Trong phân khúc xe nâng tải trung bình (xe nâng 2 tấn, xe nâng 2.5 tấn và xe nâng 3 tấn), Komatsu đã giới thiệu các model FB20-12, FB25-12 và FB30-12 như một thế hệ kế thừa và phát triển vượt trội. Các model này được trang bị:
- Động cơ PM (Permanent Magnet Synchronous Motor) thay thế cho động cơ cảm ứng truyền thống, giúp nâng cao hiệu suất và giảm tổn thất năng lượng.
- Hệ thống điều khiển mô-men xoắn (Torque-based Control), thay vì điều khiển theo tốc độ quay, nhằm giảm công suất đỉnh không cần thiết khi khởi động, tăng tốc và dừng.
- Thiết kế khung xe và bố trí ắc quy cải tiến, cho phép giảm trọng lượng xe, đồng thời duy trì độ ổn định và khả năng chịu tải.
- Hệ thống bảo vệ điện – cơ khí kín khít, giúp xe có thể hoạt động tin cậy cả trong môi trường bụi bẩn, ẩm ướt hoặc khi rửa xe bằng vòi nước.
Nhờ những cải tiến này, FB25-12 và FB30-12 không chỉ mang lại hiệu suất năng lượng cao hơn, mà còn đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn, độ bền, vận hành tiện lợi

2. Mục tiêu phát triển
Mục tiêu của Komatsu khi phát triển dòng xe nâng điện ngồi lái FB20-12 / FB25-12 / FB30-12 bao gồm:
- Giảm tiêu hao năng lượng và phát thải CO₂
- Hướng tới mục tiêu giảm 50% lượng phát thải CO₂ so với mức năm 2010 vào năm 2030, tiến tới trung hòa carbon năm 2050.
- Tích hợp công nghệ PM motor và hệ thống điều khiển mô-men xoắn để giảm mức tiêu thụ điện từ 15–20% so với dòng trước.
- Tăng cường độ bền và độ tin cậy
- Toàn bộ hệ thống điện (motor, bộ điều khiển, giắc nối) được thiết kế kín chống bụi/nước (chuẩn IPx4).
- Khung xe và cơ cấu ổn định được tối ưu hóa để đáp ứng môi trường làm việc tải nặng và liên tục.
- Nâng cao tính an toàn và sự tiện lợi
- Bổ sung hệ thống cảm biến an toàn (OPS, phanh đỗ tự động cảnh báo, giới hạn tốc độ).
- Trang bị màn hình hiển thị hiện đại, dễ quan sát, cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành.
Thông qua các model FB20-12, FB25-12 và FB30-12, Komatsu hướng đến việc thay thế dần xe nâng động cơ trong những môi trường mà trước đây xe nâng điện khó đáp ứng, đồng thời đảm bảo khách hàng nhận được giải pháp bền vững, tiết kiệm chi phí vận hành và thân thiện với môi trường.

3. Các đặc tính chính
3.1 Hiệu quả năng lượng & Thân thiện môi trường (Economy & Ecology)
- Ứng dụng động cơ PM (Permanent Magnet Motor)
- Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu được sử dụng cho cả hệ thống di chuyển và thủy lực.
- Do rotor không cần dòng cảm ứng như động cơ cảm ứng (IM), nên giảm tổn thất năng lượng, đặc biệt ở chế độ tải thấp và trung bình.
- Kết quả: mức tiêu thụ điện năng giảm 15–20% so với model trước.
- Hệ thống điều khiển mô-men xoắn
- Xe thế hệ trước điều khiển dựa trên tốc độ quay động cơ, thường tạo ra mô-men thừa khi khởi động, tăng tốc hoặc dừng → làm tăng công suất đỉnh.
- Trên FB25-12/FB30-12, hệ thống điều khiển được thay đổi, tham chiếu trực tiếp mô-men cần thiết thay vì tốc độ.
- Nhờ đó, giảm được công suất đỉnh, tiết kiệm điện và kéo dài tuổi thọ ắc quy.
- Giảm trọng lượng xe ~200 kg
- Tối ưu lại thiết kế khung xe và bố trí ắc quy về phía sau → hạ thấp trọng tâm.
- Giảm điện năng tiêu hao khi vận hành, đồng thời cải thiện độ ổn định.

3.2 An toàn & Độ tin cậy (Safety & Reliability)
Cấu trúc kín khít chống bụi và nước
-
- Động cơ và bộ điều khiển được thiết kế kín, kết hợp với hệ thống tản nhiệt dạng heat sink thay cho quạt thông gió.
- Các giắc nối và dây dẫn đều dùng đầu nối chống nước, có nắp che bảo vệ.
- Đạt tiêu chuẩn chống bụi/nước IPx4, cho phép làm việc ngoài trời trong mưa, môi trường nhiều bụi hoặc khi rửa xe bằng vòi nước.


Tích hợp nhiều cơ cấu an toàn
- Hệ thống OPS (Operator Presence Sensing) ngăn ngừa thao tác khi người lái không ngồi đúng vị trí.
- Phanh đỗ tự động có cảnh báo.
- Giới hạn tốc độ khi nâng tải cao, chống lật.



3.3 Tiện lợi & Vận hành (Operation & Usability)
- Không gian vận hành thoải mái hơn
- Sàn bước rộng, dễ lên/xuống.
- Ghế ngồi điều chỉnh đa hướng, có tựa lưng và tay vịn phụ.
- Tầm nhìn tốt nhờ khung nâng cải tiến.
- Màn hình LCD màu đa chức năng
- Hiển thị thông tin chi tiết: mức pin, chế độ vận hành, cảnh báo, lịch sử lỗi.
- Cho phép tùy chọn chế độ: tiết kiệm năng lượng / tiêu chuẩn / công suất cao.
- Hiển thị cảnh báo khi phát hiện bất thường từ hệ thống điện.
- Cải thiện khả năng vận hành tinh tế
- Tay điều khiển thủy lực có độ nhạy cao, dễ thao tác.
- Hệ thống điều khiển điện tử tối ưu giúp khởi động và tăng tốc mượt mà.

4. Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật Xe nâng điện Komatsu FB20-12 / FB25-12 / FB30-12
| Thông số kỹ thuật | FB20-12 | FB25-12 | FB30-12 |
| Loại | Lốp đơn / Lốp đơn vệt rộng | Lốp đơn / Lốp đơn vệt rộng (xe chuyên dụng nhỏ) | Lốp đơn (xe chuyên dụng nhỏ) |
| Kiểu xe | 8274 / 8281 | 8274 / 8281 (M282) | 8283 (M284) |
| Tải trọng tối đa | 2000 kg | 2500 kg | 3000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng tối đa (h3) | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm |
| Nâng tự do – Chiều cao cột nâng | 155 mm | 155 mm | 160 mm |
| Nâng tự do – Chiều cao xe | 475 mm | 475 mm | 460 mm |
| Kích thước càng (Dài x Rộng x Dày) | 920x122x40 mm | 1070x122x40 mm | 1070x122x45 mm |
| Độ mở càng (b3) | 275~1020 mm | 275~1020 mm | 290~1060 mm |
| Góc nghiêng cột nâng (Trước/Sau) (α/β) | 6/11 độ | 6/11 độ | 6/11 độ |
| Tốc độ nâng (Khi có tải) | 320 mm/s | 260 mm/s | 330 mm/s |
| Tốc độ nâng (Khi không tải) | 550 mm/s | 550 mm/s | 550 mm/s |
| Tốc độ di chuyển (Khi có tải) | 14.5 km/h | 14.0(14.0) km/h | 13.5(13.5) km/h |
| Tốc độ di chuyển (Khi không tải) | 16.0 km/h | 16.0(14.5) km/h | 15.5(13.5) km/h |
| Khả năng leo dốc tối đa (Khi có tải) | 19 (10.7) % (độ) | 16 (9.1) % (độ) | 18 (10.2) % (độ) |
| Bán kính quay tối thiểu (Wa) | 2120 mm | 2120 mm | 2300 mm |
| Lối đi vuông góc để xếp hàng | 3870 mm | 3870 mm | 4090 mm |
| Chiều dài tổng thể (L1) | 3365 mm | 3515 mm | 3710 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1) | 1200 / 1280 mm | 1200 / 1280 mm | 1235 mm |
| Chiều cao cột nâng khi hạ (h1) | 1995 mm | 1995 mm | 2065 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ (h6) | 2155 mm | 2155 mm | 2215 mm |
| Chiều cao cột nâng khi nâng tối đa (h4) | 4050 mm | 4050 mm | 4270 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1550 mm | 1550 mm | 1650 mm |
| Khoảng vươn phía trước (x) | 450 mm | 450 mm | 490 mm |
| Vệt bánh xe trước (b10) | 975 / 1055 mm | 975 / 1055 mm | 1005 mm |
| Vệt bánh xe sau (b11) | 960 mm | 960 mm | 980 mm |
| Kích thước lốp trước | 23x9-10-16PR | lốp đặc 23x9-10-16PR | Lốp đặc 28x9-15-14PR |
| Kích thước lốp sau | 18x7-8-16PR | Lốp đặc 18x7-8-16PR | Lốp đặc 21x8-9-10PR |
| Khoảng sáng gầm (dưới cột nâng) | 115 mm | 115 mm | 140 mm |
| Khối lượng xe (có ắc quy tiêu chuẩn) | 3435 / 3465 kg | 3800 / 3830 kg | 4660 kg |
| Ắc quy – Điện áp | 72 V | 72 V | 72 V |
| Ắc quy – Dung lượng tiêu chuẩn | 360 Ah/5HR | 360 Ah/5HR | 450 Ah/5HR |
| Ắc quy – Dung lượng tùy chọn | 470 Ah/5HR | 470 Ah/5HR | 545 Ah/5HR |
| Bộ điều khiển di chuyển | Điều khiển biến tần AC | Điều khiển biến tần AC | Điều khiển biến tần AC |
| Bộ điều khiển thủy lực/lái | Điều khiển biến tần AC | Điều khiển biến tần AC | Điều khiển biến tần AC |
| Công suất động cơ di chuyển | 9.6 kW | 9.6 kW | 12.0 kW |
| Công suất động cơ vận hành/PS | 10.3 kW | 10.3 kW | 13.2 kW |
| Loại bộ sạc | Gắn trên xe | Gắn trên xe | Gắn trên xe |
| Nguồn điện vào | 3 pha 200V | 3 pha 200V | 3 pha 200V |
| Dòng điện vào (50Hz/60Hz) | 23/25 A | 23/25 A | 27/30 A |
| Công suất vào tối đa (50Hz/60Hz) | 8.0/8.7 kVA | 8.0/8.7 kVA | 9.4/10.4 kVA |
| Hệ thống lái | Thủy lực hoàn toàn | Thủy lực hoàn toàn | Thủy lực hoàn toàn |
| — THÔNG SỐ KHI LẮP LỐP ĐÔI — | |||
| Chiều rộng tổng thể | 1580 mm | 1580 mm | 1515 mm |
| Vệt bánh xe trước | 1190 mm | 1190 mm | 1150 mm |
| Khối lượng xe (có ắc quy tiêu chuẩn) | 3545 kg | 3910 kg | 4725 kg |
| Kích thước lốp trước | Lốp 6.50-10-10PR | Lốp 650-10-10PR | Bánh đặc 6.00-15-10PR |
Bảng tải trọng nâng và chiều cao nâng
Xe nâng Komatsu FB20-12 / FB25-12 / FB30-12
- Tâm tải trọng tiêu chuẩn: 500 mm
- Ở chiều cao nâng thấp (3000 – 3300 mm): tải trọng giữ nguyên theo tải trọng định mức.
- Khi chiều cao nâng lớn hơn (4000 – 5000 mm): tải trọng giảm dần để đảm bảo an toàn và ổn định xe.
| Chiều cao nâng (mm) | FB20-12 (kg) | FB25-12 (kg) | FB30-12 (kg) |
|---|---|---|---|
| 3000 | 2000 | 2500 | 3000 |
| 3300 | 2000 | 2500 | 3000 |
| 4000 | 1800 | 2250 | 2700 |
| 4500 | 1700 | 2100 | 2500 |
| 5000 | 1600 | 2000 | 2400 |
Bảng tải trọng nâng theo loại khung nâng (2 tầng, 3 tầng, khung đặc biệt)
Xe nâng điện Komatsu FB20-12 / FB25-12 / FB30-12
(Tâm tải trọng: 500 mm)
1. Khung Nâng 2 Tầng (Double Mast)
| Mẫu xe | Chiều cao nâng tối đa (mm) | Tải trọng tối đa – Lốp đơn (kg) | Tải trọng tối đa – Lốp đôi (kg) | Chiều cao khung khi hạ (mm) | Chiều cao khung khi nâng (mm) |
| FB20-12 | 3000 | 2000 | 2000 | 1995 | 4050 |
| 3300 | 2000 | 2000 | 2145 | 4350 | |
| 3500 | 2000 | 2000 | 2245 | 4550 | |
| 4000 | 2000 | 2000 | 2545 | 5050 | |
| 4500 | 1900 | 1900 | 2795 | 5550 | |
| 5000 | 1600 | 1800 | 3095 | 6050 | |
| FB25-12 | 3000 | 2500 | 2500 | 1995 | 4050 |
| 3300 | 2500 | 2500 | 2145 | 4350 | |
| 3500 | 2500 | 2500 | 2245 | 4550 | |
| 4000 | 2500 | 2500 | 2545 | 5050 | |
| 4500 | 2300 | 2400 | 2795 | 5550 | |
| 5000 | 1900 | 2300 | 3095 | 6050 | |
| FB30-12 | 3000 | 3000 | 3000 | 2065 | 4270 |
| 3300 | 3000 | 3000 | 2215 | 4570 | |
| 3500 | 3000 | 3000 | 2315 | 4770 | |
| 4000 | 3000 | 3000 | 2615 | 5270 | |
| 4500 | 2700 | 3000 | 2865 | 5770 | |
| 5000 | 2200 | 2800 | 3165 | 6270 |
2. Khung Nâng 2 Tầng Có Ty Nâng Giữa (Full Free Mast)
| Mẫu xe | Chiều cao nâng tối đa (mm) | Tải trọng tối đa – Lốp đơn (kg) | Tải trọng tối đa – Lốp đôi (kg) | Chiều cao khung khi hạ (mm) | Chiều cao khung khi nâng (mm) |
| FB20-12 | 3000 | 2000 | 2000 | 1995 | 4050 |
| 4000 | 2000 | 2000 | 2545 | 5050 | |
| FB25-12 | 3000 | 2500 | 2500 | 1995 | 4050 |
| 4000 | 2500 | 2500 | 2545 | 5050 | |
| FB30-12 | 3000 | 3000 | 3000 | 2065 | 4270 |
3. Khung Nâng 3 Tầng (Triple Mast)
| Mẫu xe | Chiều cao nâng tối đa (mm) | Tải trọng tối đa – Lốp đơn (kg) | Tải trọng tối đa – Lốp đôi (kg) | Chiều cao khung khi hạ (mm) | Chiều cao khung khi nâng (mm) |
| FB20-12 | 4000 | 1900 | 1900 | 1895 | 5080 |
| 4300 | 1850 | 1850 | 1995 | 5380 | |
| 4500 | 1800 | 1800 | 2070 | 5580 | |
| 4700 | 1800 | 1800 | 2145 | 5780 | |
| 5000 | 1550 | 1750 | 2245 | 6080 | |
| 5500 | 1150 | 1700 | 2445 | 6580 | |
| 6000 | 850 | 1600 | 2645 | 7080 | |
| FB25-12 | 4000 | 2400 | 2400 | 1895 | 5080 |
| 4300 | 2300 | 2400 | 1995 | 5380 | |
| 4500 | 2050 | 2350 | 2070 | 5580 | |
| 4700 | 2050 | 2350 | 2145 | 5780 | |
| 5000 | 1650 | 2300 | 2245 | 6080 | |
| 5500 | 1250 | 2100 | 2445 | 6580 | |
| 6000 | 950 | 1800 | 2645 | 7080 | |
| FB30-12 | 4000 | 2950 | 2950 | 1965 | 5300 |
| 4300 | 2850 | 2900 | 2065 | 5600 | |
| 4500 | 2700 | 2850 | 2140 | 5800 | |
| 4700 | 2500 | 2800 | 2215 | 6000 | |
| 5000 | 2200 | 2700 | 2315 | 6300 | |
| 5500 | 1500 | 2500 | 2515 | 6800 | |
| 6000 | 1100 | 1900 | 2715 | 7300 |
📌 Nhận xét:
- Với khung nâng 2 tầng (V-mast): giữ được tải trọng định mức ở 3000–3300 mm, giảm dần từ 4000 mm trở lên.
- Với khung nâng 3 tầng (TF-mast) và khung Full Free Lift: tải trọng giảm sớm hơn và thấp hơn để đảm bảo an toàn khi nâng cao.
5. Ứng dụng và triển vọng phát triển
5.1 Ứng dụng so với xe nâng dầu cùng tải trọng
Trong nhiều năm, xe nâng động cơ diesel hoặc xăng ga (IC forklift) chiếm ưu thế trong phân khúc tải trung bình (2,5 – 3,0 tấn) nhờ khả năng làm việc bền bỉ, thời gian hoạt động dài và khả năng đáp ứng môi trường tải nặng. Tuy nhiên, dòng xe nâng điện Komatsu FB25-12 / FB30-12 đã chứng minh rằng xe nâng điện có thể thay thế trực tiếp xe nâng dầu trong nhiều ứng dụng:
- Hiệu quả năng lượng: FB25-12/FB30-12 giảm tiêu hao năng lượng tới 15–20% nhờ động cơ PM và điều khiển mô-men xoắn, trong khi xe nâng dầu tiêu tốn nhiên liệu đáng kể và phát thải CO₂.
- Chi phí vận hành: Xe nâng điện sử dụng điện năng rẻ hơn nhiên liệu hóa thạch, ít chi phí bảo dưỡng (không cần thay dầu động cơ, dầu hộp số, lọc gió, lọc nhiên liệu).
- Môi trường làm việc: Không phát thải khí độc hại tại chỗ, giảm tiếng ồn và rung động, phù hợp cho nhà kho kín, kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm – nơi xe nâng dầu bị hạn chế.
- Khả năng làm việc ngoài trời: Với thiết kế kín chống bụi/nước, FB25-12/FB30-12 cũng đáp ứng công việc ngoài trời trong mưa nhẹ hoặc môi trường nhiều bụi – vốn trước đây chỉ xe nâng dầu mới đảm nhận.
Như vậy, dòng FB25-12/FB30-12 là cầu nối quan trọng, mở rộng phạm vi ứng dụng của xe nâng điện từ trong kho ra tới ngoài trời, dần thay thế xe nâng dầu trong phân khúc tải trung bình.

5.2 Sự phát triển tiếp nối qua các dòng sản phẩm mới
Komatsu đã phát triển lộ trình xe nâng điện theo từng giai đoạn, với mỗi thế hệ cải tiến về công nghệ và phạm vi ứng dụng:
- FB25-12 / FB30-12 (hiện tại)
- Sử dụng bình ắc quy xe nâng có điện áp lớn
- Thích hợp cho môi trường hỗn hợp: từ kho kín đến kho bãi ngoài trời.

xe nâng điện 3 tấn Komatsu FB20-12 - FE25-1 / FE30-1
- Thế hệ đầu tiên áp dụng bình ắc quy khô
- Động cơ PM, hệ thống điều khiển mô-men xoắn, giảm trọng lượng xe.
- Đặt nền móng cho việc thay thế xe nâng dầu trong môi trường nhà kho và bán ngoài trời.
- FE25-2 / FE30-2
- Cải thiện hiệu suất và khả năng vận hành so với thế hệ 1.
- Nâng cao độ tin cậy và tính năng an toàn, đáp ứng nhiều môi trường khắt khe hơn.
- FE25G-2 / FE30G-2 (mới nhất)
- Ứng dụng ắc quy lithium-ion dung lượng cao, sạc nhanh và sạc kép, cho phép vận hành liên tục không cần thay bình.
- Thích hợp cho môi trường tải nặng, công việc kéo dài nhiều ca liên tục – lĩnh vực trước đây chỉ xe nâng dầu mới đáp ứng.
- Được xem là bước tiến vượt bậc, mở rộng phạm vi ứng dụng xe nâng điện sang toàn bộ phân khúc xe nâng động cơ truyền thống.
Sự ra đời của FB25-12 và FB30-12 cho thấy xe nâng điện không còn bị giới hạn trong phạm vi kho kín, mà có thể mở rộng sang các lĩnh vực tải nặng và môi trường phức tạp hơn. Đây chính là bước đệm để Komatsu tiến tới thế hệ tiếp theo dùng lithium-ion – FE25G-2/FE30G-2 – với mục tiêu thay thế toàn diện xe nâng dầu trong phân khúc 2,5–3 tấn.


















